abricot

Học thuật
Thân thiện
abricot

L'enfant mange un abricot mûr dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Quả : Một loại trái cây nhỏ, hạt cứng bên trong, vỏ thường màu vàng cam, thịt mềm có vị ngọt hoặc hơi chua.
    • Cây : Cây cho quả .
  2. Tính từ (bất biến):

    • màu , màu vàng cam rất nhạt: Màu sắc giống với màu của quả chín, là một sắc vàng cam nhạt ấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai acheté un kilo d'abricots au marché. (Tôi đã mua một cân chợ.)
    • La confiture d'abricot est délicieuse. (Mứt rất ngon.)
    • Il a planté un abricot dans son jardin. (Anh ấy đã trồng một cây trong vườn.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une robe abricot. ( ấy mặc một chiếc váy màu .)
    • Les murs de la chambre sont peints en abricot. (Tường phòng ngủ được sơn màu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être abricot" (tiếng lóng, ): Có nghĩa là hơi ngốc nghếch hoặc điên rồ.
    • Il est un peu abricot, ce type. ( đó hơi điên điên một chút.)
Biến thể từ liên quan
  • Abricotier (danh từ giống đực): Cây .
    • Les abricotiers sont en fleurs. (Những cây đang ra hoa.)
  • Abricoté, e (tính từ): hương vị .
    • Un thé abricoté. (Một loại trà hương .)
  • Abricotine (danh từ giống cái): Rượu mùi làm từ hạt .
Từ đồng nghĩa
  • Pour le fruit (cho quả): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với các loại quả hạch (fruit à noyau) khác như (đào), (mận).
  • Pour la couleur (cho màu sắc): (cam nhạt), (vàng cam).
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans les abricots (thành ngữ , ít dùng): Ngã lăn quay, ngã bịch xuống (nghĩa đen); rơi vào tình trạng nguy hiểm hoặc khó khăn (nghĩa bóng).
    • Attention à ne pas tomber dans les abricots ! (Cẩn thận kẻo ngã đấy!)
abricot

L'enfant mange un abricot mûr dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. quả .
tính từ
  1. [ [màu , [ [màu vàng cam rất nhạt
    • Gants abricot
      găng tay màu .

Từ gần giống

Từ chứa "abricot"

Từ có nhắc đến "abricot"