abricoté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vị mơ, có mơ: Dùng để mô tả một món ăn, thức uống hoặc sản phẩm có hương vị hoặc thành phần từ quả mơ.
- Có màu mơ: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể dùng để mô tả một màu vàng cam giống màu quả mơ chín.
Danh từ giống đực:
- Miếng mứt mơ: Chỉ một miếng mứt được làm từ quả mơ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une confiture abricotée. (Một loại mứt có vị mơ.)
- Un thé abricoté. (Một loại trà có hương mơ.)
- Une couleur abricotée. (Một màu vàng cam như quả mơ.)
Danh từ giống đực:
- Il a mangé un abricoté. (Anh ấy đã ăn một miếng mứt mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abricoté" như một phần của tên món ăn: Từ này thường xuất hiện trong tên các món tráng miệng, bánh ngọt hoặc đồ uống để chỉ hương vị chính.
- Crème abricotée. (Kem vị mơ.)
- Sử dụng trong ẩm thực và pha chế: Dùng để mô tả chính xác hương vị đặc trưng của một nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Abricot (danh từ giống đực): Quả mơ.
- Abricoter (động từ): Phủ, tẩm hoặc cho mơ vào.
- Abricotine (danh từ giống cái): Rượu mùi mơ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (có hương mơ), (vị mơ) – thường dùng trong mô tả sản phẩm.
- Danh từ: (miếng mứt mơ) – một cách diễn đạt dài hơn và cụ thể hơn.
tính từ
- có vị mơ, có mơ
- Pêche abricotéđào có vị mơ
- Gâteau abricotébánh ngọt có mơ
danh từ giống đực
- miếng mứt mơ