abroach

/ə'broutʃ/
Adjective
  1. of a cask or barrel
    • the cask was set abroach

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abroach"

abroach
The cooper set the cask abroach to fill the first mug.