Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra...)
    • to set a cask abroach
      giùi lỗ một thùng rượu, khui một thùng rượu
Related search result for "abroach"
Comments and discussion on the word "abroach"