absentéisme

Học thuật
Thân thiện
absentéisme

L'absentéisme scolaire perturbe le suivi des cours par les élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tật hay vắng mặt: Tình trạng thường xuyên không có mặt tại nơi làm việc, trường học hoặc một địa điểm bắt buộc không lý do chính đáng.
    • Chủ trương tránh mặt, chính sách không tham gia: Trong bối cảnh chính trị, đâyhành động cố ý không tham dự các cuộc họp, bỏ phiếu hoặc các hoạt động tập thể khác như một hình thức phản đối hoặc bất hợp tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'absentéisme est un problème majeur dans cette entreprise. (Tật hay vắng mặtmột vấn đề lớn trong công ty này.)
    • Le directeur s'inquiète du taux d'absentéisme élevé à l'usine. (Giám đốc lo ngại về tỷ lệ vắng mặt caonhà máy.)
    • L'absentéisme parlementaire a été critiqué par les médias. (Chủ trương tránh mặt của nghị viện đã bị giới truyền thông chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absentéisme scolaire": Tật hay nghỉ học, chỉ tình trạng học sinh thường xuyên vắng mặt không có phép hoặc không lý do chính đáng.

    • La lutte contre l'absentéisme scolaire est une priorité nationale. (Cuộc chiến chống tật hay nghỉ họcmột ưu tiên quốc gia.)
  • "Absentéisme électoral": Tình trạng cử tri không đi bầu, thường được phân tích trong các cuộc bầu cử.

    • Un fort absentéisme électoral a été enregistré lors du second tour. (Một tỷ lệ cử tri vắng mặt cao đã được ghi nhận trong vòng bầu cử thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Absentéiste (danh từ hoặc tính từ): Người hay vắng mặt; liên quan đến tật vắng mặt.

    • Un employé absentéiste (Một nhân viên hay vắng mặt)
    • Un comportement absentéiste (Một hành vi hay vắng mặt)
  • Absence (danh từ giống cái): Sự vắng mặt, sự thiếu mặt. (Đâytừ gốc, trong khi "absentéisme" nhấn mạnh tính chất thường xuyên, hệ thống).

    • Justifier son absence (Giải trình lý do vắng mặt)
Từ đồng nghĩa
  • Désertion (trong ngữ cảnh công việc hoặc nhiệm vụ): Sự bỏ vị trí, sự đào ngũ.
  • Défection (trong ngữ cảnh chính trị): Sự rút lui, sự bỏ cuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động cơ bản "être absent" - vắng mặt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "absentéisme".)

absentéisme

L'absentéisme scolaire perturbe le suivi des cours par les élèves.

danh từ giống đực
  1. tật hay vắng mặt
    • Absentéisme scolaire
      tật hay nghỉ học
  2. (chính trị) chủ trương tránh mặt, chính sách không tham gia

Từ gần giống