absently
/'æbsəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ: - Một cách lơ đãng, không tập trung: Chỉ trạng thái hành động được thực hiện trong khi tâm trí đang nghĩ về việc khác, không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh hoặc đang làm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gật đầu một cách lơ đãng trong khi lướt điện thoại.)
- (Anh ấy nhìn chằm chằm ra cửa sổ một cách lơ đãng, chìm đắm trong suy nghĩ.)
- ("Vâng, chắc chắn rồi," cô ấy trả lời một cách lơ đãng, không thực sự nghe câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả sự vắng mặt của sự chú ý: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cơ học như "stare" (nhìn chằm chằm), "nod" (gật đầu), "twirl" (xoay), "mutter" (lẩm bẩm).
- He stirred his coffee absently. (Anh ấy khuấy cà phê một cách lơ đãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Absent (tính từ): vắng mặt; lơ đãng.
- an absent look (một vẻ mặt lơ đãng)
- Absent-minded (tính từ): đãng trí, hay quên.
- an absent-minded professor (một vị giáo sư đãng trí)
Từ đồng nghĩa
- Abstractedly: một cách trầm tư, mơ màng.
- Distractedly: một cách phân tâm.
- Inattentively: một cách thiếu chú ý.
Từ trái nghĩa
- Attentively: một cách chăm chú.
- Mindfully: một cách có ý thức, cẩn thận.