abstractedly
/æb'stræktidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lơ đãng, mơ màng: Chỉ trạng thái tâm trí không tập trung vào hiện tại, đang suy nghĩ về việc khác hoặc chìm đắm trong ý nghĩ riêng.
- Một cách trừu tượng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Theo cách liên quan đến những ý tưởng hoặc khái niệm thuần túy, tách rời khỏi thực tế cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She nodded abstractedly while staring out the window, not really hearing the question. (Cô ấy gật đầu một cách lơ đãng khi nhìn ra cửa sổ, không thực sự nghe thấy câu hỏi.)
- He stirred his coffee abstractedly, his mind clearly on the upcoming meeting. (Anh ấy khuấy cà phê một cách mơ màng, tâm trí rõ ràng đang nghĩ về cuộc họp sắp tới.)
- The philosopher spoke abstractedly about the nature of time. (Nhà triết học nói một cách trừu tượng về bản chất của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả hành động cơ học: Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại, thể hiện việc làm một cách vô thức trong khi tâm trí ở nơi khác.
- He doodled abstractedly on the notepad during the long lecture. (Anh ấy vẽ nguệch ngoạc một cách lơ đãng trên sổ tay trong suốt bài giảng dài.)
Trong văn mô tả nhân vật: Thường được sử dụng trong văn học để khắc họa một nhân vật đang suy tư, lo lắng hoặc không chú ý đến môi trường xung quanh.
Biến thể và từ gần giống
- Abstracted (tính từ): Lơ đãng, mơ màng; hoặc (trong ngữ cảnh khác) được trích xuất, tóm tắt.
- He had an abstracted look on his face. (Anh ta có vẻ mặt lơ đãng.)
- Abstraction (danh từ): Sự trừu tượng hóa; trạng thái mơ màng.
- Absentmindedly (phó từ): Một cách đãng trí. (Từ đồng nghĩa gần nhất về nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Absentmindedly: Một cách đãng trí.
- Distractedly: Một cách phân tâm.
- Preoccupiedly: Một cách bận tâm, đang mải nghĩ.
- Inattentively: Một cách thiếu chú ý.
Từ trái nghĩa
- Attentively: Một cách chăm chú.
- Alertly: Một cách cảnh giác, tỉnh táo.
- Focusedly: Một cách tập trung.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abstractedly". Tuy nhiên, trạng thái nó mô tả thường xuất hiện trong các cụm như: - To be lost in thought: Chìm đắm trong suy nghĩ. - To have one's head in the clouds: Đầu óc trên mây, mơ mộng viển vông.
phó từ
- trừu tượng; lý thuyết
- lơ đãng
- tách ra, riêng ra