absinthe
/'æbsinθ/ Cách viết khác : (absinthe) /'æbsinθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây apxanh, cây ngải đắng: Một loại cây có hoa thuộc họ cúc, có vị rất đắng, tên khoa học là Artemisia absinthium.
- Rượu apxanh: Một loại đồ uống có cồn mạnh, có màu xanh lục đặc trưng, được chưng cất từ cây ngải đắng và các loại thảo mộc khác như hồi và thì là.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'absinthe est une plante amère utilisée en médecine traditionnelle. (Cây ngải đắng là một loại cây đắng được dùng trong y học cổ truyền.)
- L'absinthe était une boisson très populaire au XIXe siècle. (Rượu apxanh là một thức uống rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Fée Verte" (Nàng tiên xanh): Một biệt danh nổi tiếng dành cho rượu absinthe, xuất phát từ màu sắc và những ảnh hưởng gây ảo giác được đồn đại của nó.
- Les artistes du XIXe siècle parlaient souvent de la Fée Verte. (Các nghệ sĩ thế kỷ 19 thường nhắc đến Nàng tiên xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Absinthisme (danh từ giống đực): Chứng nghiện rượu absinthe hoặc tập hợp các triệu chứng bệnh lý do lạm dụng rượu absinthe gây ra.
- Absinthé (tính từ): Có liên quan đến hoặc có chứa absinthe.
- Une liqueur absinthée. (Một loại rượu mùi có absinthe.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante: armoise (cây ngải).
- Pour la boisson: la fée verte (nàng tiên xanh - biệt danh).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un goût d'absinthe: Có vị đắng như absinthe, dùng để miêu tả thứ gì đó rất đắng.
- Cette déception a un goût d'absinthe. (Nỗi thất vọng này có vị đắng ngắt.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây apxanh, cây ngải đắng.
- rượu apxanh