absent

/'æbsənt/
Học thuật
Thân thiện
absent

L'élève est absent de la classe aujourd'hui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vắng mặt: Chỉ một người không có mặt tại một nơi hoặc một sự kiện nào đó.
    • Thiếu, không : Chỉ một yếu tố, cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó không hiện diệnmột nơi hoặc trong một tình huống.
    • Lơ đãng, đãng trí: Chỉ trạng thái tinh thần không tập trung, suy nghĩnơi khác.
  2. Danh từ:

    • Người vắng mặt: Chỉ một cá nhân không có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể.
    • (Luật) Người mất tích: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ một người đã biến mất không tin tức trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le professeur est absent aujourd'hui. (Giáo viên vắng mặt hôm nay.)
    • La joie est absente de son regard. (Niềm vui vắng bóng trong ánh mắt của anh ấy.)
    • Il avait un air absent pendant la réunion. (Anh ta có vẻ lơ đãng trong suốt cuộc họp.)
  • Danh từ:

    • Il faut noter les absents. (Cần phải ghi lại những người vắng mặt.)
    • Le tribunal a déclaré l'absent. (Tòa án đã tuyên bố người mất tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être absent d'esprit: tinh thần vắng mặt, rất đãng trí.

    • Depuis cet incident, elle est souvent absente d'esprit. (Kể từ sự việc đó, ấy thường xuyên đãng trí.)
  • En l'absence de: Trong sự vắng mặt của, khi không .

    • En l'absence du directeur, c'est son adjoint qui décide. (Trong lúc giám đốc vắng mặt, phó giám đốc sẽ quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Absence (danh từ giống cái): Sự vắng mặt, sự thiếu vắng.

    • Son absence a été remarquée. (Sự vắng mặt của anh ấy đã được để ý.)
  • Absentéisme (danh từ giống đực): Tình trạng vắng mặt thường xuyên (nhưnơi làm việc, trường học).

    • L'absentéisme scolaire est un problème. (Tình trạng nghỉ học thường xuyênmột vấn đề.)
  • Absentéiste (tính từ/danh từ): (Người) thường xuyên vắng mặt.

    • Un employé absentéiste. (Một nhân viên thường xuyên vắng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (vắng mặt):
    • Manquant: Thiếu, vắng mặt.
    • Invisible: Không thấy, vắng bóng.
  • Tính từ (lơ đãng):
    • Distrait: Đãng trí.
    • Rêveur: Mơ màng.
Các cụm từ liên quan
  • S'absenter (động từ phản thân): Tự vắng mặt, đi ra ngoài.
    • Il s'est absenté quelques minutes. (Anh ấy đã đi ra ngoài vài phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Les absents ont toujours tort: Người vắng mặt bao giờ cũng có lỗi.

    • Ne prends pas de décision sans moi, souviens-toi: les absents ont toujours tort ! (Đừng đưa ra quyết định khi không tôi, hãy nhớ: người vắng mặt bao giờ cũng có lỗi!)
  • Parler des absents: Nói về những người vắng mặt (thường theo nghĩa tiêu cực).

    • Il ne faut pas parler des absents. (Không nên nói về những người vắng mặt.)
absent

L'élève est absent de la classe aujourd'hui.

tính từ
  1. vắng mặt
    • Il est absent de son bureau
      ông ta không có mặtvăn phòng
    • Elle était absente à la réunion
      cô ta không có mặt tại cuộc họp
  2. thiếu
    • La gaieté est absente de cette maison
      căn nhà này thiếu sự vui tươi
  3. lơ đễnh, đãng trí
danh từ
  1. người vắng mặt
    • Dire du mal des absents
      nói xấu những người vắng mặt
    • Les absents ont toujours tort
      người vắng mặt bao giờ cũng có lỗi ( họ không đó để biện bạch)
  2. (luật) người mất tích.