absolue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Tuyệt đối, hoàn toàn, không có ngoại lệ: Dạng giống cái của "absolu", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái, chỉ một trạng thái, phẩm chất hoặc sự thật không bị giới hạn, không phụ thuộc vào điều kiện nào và không thể nghi ngờ.
- Chuyên chế, độc đoán: Chỉ quyền lực hoặc quy tắc được áp đặt mà không có sự thảo luận hay nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Elle a une confiance absolue en ses capacités. (Cô ấy có sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng của mình.)
- La monarchie absolue a été abolie. (Chế độ quân chủ chuyên chế đã bị bãi bỏ.)
- C'est une vérité absolue. (Đó là một chân lý tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'absolue": Một cách trang trọng để nhấn mạnh sự tuyệt đối.
- Il faut obéir à l'absolue nécessité. (Phải tuân theo sự cần thiết tuyệt đối.)
"De manière absolue": Một cách tuyệt đối, hoàn toàn.
- Je refuse de manière absolue. (Tôi từ chối một cách tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
Absolu (tính từ giống đực): Dạng giống đực, có cùng nghĩa.
- un pouvoir absolu (một quyền lực tuyệt đối)
Absolument (phó từ): Một cách tuyệt đối, hoàn toàn.
- C'est absolument interdit. (Điều đó hoàn toàn bị cấm.)
Absolutisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa chuyên chế, thuyết tuyệt đối.
- Absolutiste (tính từ/danh từ): (Thuộc về) chủ nghĩa chuyên chế, người theo thuyết tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
- Complet/complete: đầy đủ, trọn vẹn.
- Total/totale: toàn bộ, hoàn toàn.
- Imconditionnel/imconditionnelle: vô điều kiện.
- Despotique: chuyên quyền, bạo chúa (cho nghĩa "chuyên chế").
Từ trái nghĩa
- Relatif/relative: tương đối.
- Partiel/partielle: một phần, cục bộ.
- Limitée: bị giới hạn.
- Démocratique: dân chủ (cho nghĩa "chuyên chế").
Thành ngữ liên quan
"Faire loi absolue": (làm luật tuyệt đối) - Có quyền lực tối cao, quyết định cuối cùng.
- Dans cette maison, la parole du père fait loi absolue. (Trong ngôi nhà này, lời nói của người cha là luật lệ tuyệt đối.)
"Un silence absolu": (sự im lặng tuyệt đối) - Sự yên lặng hoàn toàn.
- Règle numéro un : un silence absolu pendant l'examen. (Quy tắc số một: im lặng tuyệt đối trong suốt kỳ thi.)
tính từ giống cái
- xem absolu