absorbable

/əb'sɔ:bəbl/
Học thuật
Thân thiện
absorbable

A sponge is highly absorbable and soaks up spilled water quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hấp thụ được: Chỉ tính chất của một chất có thể được hút vào, thấm vào, hoặc tiếp nhận bởi một vật thể khác (thường chất lỏng, khí, hoặc năng lượng bởi một bề mặt, , hoặc hệ thống).
    • Có thể tiêu hóa hấp thu được: Trong y học dinh dưỡng, chỉ tính chất của một chất (như vitamin, khoáng chất) có thể được cơ thể tiêu hóa hấp thu vào máu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This type of fabric is highly absorbable, making it perfect for towels. (Loại vải này có thể hấp thụ rất cao, khiến hoàn hảo cho khăn tắm.)
    • Calcium citrate is a more absorbable form of calcium than calcium carbonate. (Canxi citrate một dạng canxi có thể hấp thu dễ dàng hơn so với canxi cacbonat.)
    • The sponge is absorbable because of its porous structure. (Miếng bọt biển có thể hút nước được nhờ cấu trúc xốp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Dùng để mô tả các vật liệu (như chỉ khâu) có thể tự tiêu được cơ thể hấp thụ.
    • The surgeon used absorbable sutures that will dissolve over time. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng chỉ khâu có thể tiêu sẽ tự tan theo thời gian.)
  • Trong tài chính/kinh tế: Có thể được dùng ẩn dụ để chỉ khả năng tiếp nhận xử lý một lượng lớn thứ đó (như chi phí, sốc).
    • The economy's absorbable capacity for new workers is limited. (Khả năng tiếp nhận lao động mới của nền kinh tế hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorb (động từ): hấp thụ, hút, thu hút.
    • Plants absorb sunlight. (Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
  • Absorption (danh từ): sự hấp thụ.
    • The absorption of nutrients happens in the intestines. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra ở ruột.)
  • Absorbent (tính từ): tính hút, thấm.
    • Use an absorbent cloth to clean the spill. (Dùng một miếng vải tính thấm hút để lau chỗ tràn.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilable: có thể đồng hóa, hấp thu được.
  • Digestible: có thể tiêu hóa được (thường dùng cho thực phẩm, thông tin).
  • Porous: lỗ xốp, có thể thấm qua.
Từ trái nghĩa
  • Non-absorbable: không thể hấp thụ được.
  • Waterproof: chống thấm nước.
  • Indigestible: không thể tiêu hóa được.
absorbable

A sponge is highly absorbable and soaks up spilled water quickly.

tính từ
  1. có thể nuốt được; có thể bị hút
  2. có thể hút thu được; có thể bị hút thu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "absorbable"