absorbant

Học thuật
Thân thiện
absorbant

La serviette en papier est très absorbante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính hút (nước, chất lỏng): Chỉ khả năng của một vật liệu hoặc chất có thể hấp thụ giữ lại chất lỏng.
    • Thu hút hoàn toàn sự chú ý, tâm trí: Chỉ một hoạt động hoặc sự việc đòi hỏi sự tập trung cao độ, khiến người ta không để ý đến việc khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (hút nước):
    • Utilisez une éponge absorbante pour nettoyer le déversement. (Hãy dùng một miếng bọt biển hút nước để lau chỗ bị đổ.)
    • Ce papier est très absorbant. (Loại giấy này rất thấm hút.)
  • Tính từ (thu hút tâm trí):
    • Son nouveau projet est passionnant et absorbant. (Dự án mới của anh ấy thú vị chiếm trọn tâm trí.)
    • Il a un emploi du temps très absorbant. (Anh ta có một thời gian biểu rất bận rộn, đòi hỏi nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une occupation absorbante": Một công việc chiếm nhiều thời gian sự chú ý.
    • La gestion de cette entreprise est une occupation absorbante. (Việc quảncông ty nàymột công việc chiếm trọn thời gian.)
  • "Un regard absorbant": Một cái nhìn chăm chú, đầy thu hút.
    • Elle avait un regard absorbant qui captivait son auditoire. ( ấy có một ánh nhìn thu hút khiến khán giả bị cuốn hút.)
Biến thể từ liên quan
  • Absorber (động từ): hấp thụ, thu hút.
    • Les racines absorbent l'eau. (Rễ cây hấp thụ nước.)
  • Absorption (danh từ): sự hấp thụ.
    • L'absorption des nutriments se fait dans l'intestin. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra ở ruột.)
  • Non-absorbant (tính từ): không thấm hút.
    • Une surface non-absorbante comme le plastique. (Một bề mặt không thấm hút như nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "hút nước": spongieux ( tính xốp như bọt biển), poreux ( lỗ xốp), imbibant ( khả năng thấm hút).
  • Pour "thu hút tâm trí": prenant (lôi cuốn), captivant (hấp dẫn), passionnant (thú vị), qui accapare (chiếm dụng nhiều thời gian).
Thành ngữ liên quan
  • Être absorbé par quelque chose: Bị cuốn hút, bận tâm hoàn toàn bởi điều đó.
    • Il était absorbé par sa lecture. (Anh ấy bị cuốn hút bởi cuốn sách đang đọc.)
absorbant

La serviette en papier est très absorbante.

tính từ
  1. hút (nước)
    • Terre absorbante
      đất hút nước
    • Poils absorbants
      (thực vật học) lông hút
  2. thu hút tâm trí
    • Travail absorbant
      công việc thu hút tâm trí

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "absorbant"