absorbant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính hút (nước, chất lỏng): Chỉ khả năng của một vật liệu hoặc chất có thể hấp thụ và giữ lại chất lỏng.
- Thu hút hoàn toàn sự chú ý, tâm trí: Chỉ một hoạt động hoặc sự việc đòi hỏi sự tập trung cao độ, khiến người ta không để ý đến việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (hút nước):
- Utilisez une éponge absorbante pour nettoyer le déversement. (Hãy dùng một miếng bọt biển hút nước để lau chỗ bị đổ.)
- Ce papier est très absorbant. (Loại giấy này rất thấm hút.)
- Tính từ (thu hút tâm trí):
- Son nouveau projet est passionnant et absorbant. (Dự án mới của anh ấy thú vị và chiếm trọn tâm trí.)
- Il a un emploi du temps très absorbant. (Anh ta có một thời gian biểu rất bận rộn, đòi hỏi nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une occupation absorbante": Một công việc chiếm nhiều thời gian và sự chú ý.
- La gestion de cette entreprise est une occupation absorbante. (Việc quản lý công ty này là một công việc chiếm trọn thời gian.)
- "Un regard absorbant": Một cái nhìn chăm chú, đầy thu hút.
- Elle avait un regard absorbant qui captivait son auditoire. (Cô ấy có một ánh nhìn thu hút khiến khán giả bị cuốn hút.)
Biến thể và từ liên quan
- Absorber (động từ): hấp thụ, thu hút.
- Les racines absorbent l'eau. (Rễ cây hấp thụ nước.)
- Absorption (danh từ): sự hấp thụ.
- L'absorption des nutriments se fait dans l'intestin. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra ở ruột.)
- Non-absorbant (tính từ): không thấm hút.
- Une surface non-absorbante comme le plastique. (Một bề mặt không thấm hút như nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "hút nước": spongieux (có tính xốp như bọt biển), poreux (có lỗ xốp), imbibant (có khả năng thấm hút).
- Pour "thu hút tâm trí": prenant (lôi cuốn), captivant (hấp dẫn), passionnant (thú vị), qui accapare (chiếm dụng nhiều thời gian).
Thành ngữ liên quan
- Être absorbé par quelque chose: Bị cuốn hút, bận tâm hoàn toàn bởi điều gì đó.
- Il était absorbé par sa lecture. (Anh ấy bị cuốn hút bởi cuốn sách đang đọc.)
tính từ
- hút (nước)
- Terre absorbanteđất hút nước
- Poils absorbants(thực vật học) lông hút
- thu hút tâm trí
- Travail absorbantcông việc thu hút tâm trí