absorbefacient

/əb,sɔ:bi'feiʃənt/
tính từ
  1. (y học) làm tiêu đi, làm tan đi
danh từ
  1. (y học) thuốc làm tiêu, thuốc làm tan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

absorbefacient
An absorbefacient sponge quickly soaks up the spilled water.