absorbent

/əb'sɔ:bənt/
tính từ
  1. hút nước, thấm hút
    • absorbent cotton wood
      bông hút nước
danh từ
  1. chất hút thu; máy hút thu
  2. (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "absorbent"

absorbent
A sponge is an absorbent material that soaks up spilled water.