absorbent
/əb'sɔ:bənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính hút nước, thấm hút: Mô tả một vật liệu hoặc chất có khả năng hấp thụ và giữ lại chất lỏng hoặc năng lượng.
- Có khả năng hấp thu: Dùng để chỉ khả năng thu nhận và giữ lại một chất nào đó.
Danh từ:
- Chất hút thấm: Một loại vật liệu có đặc tính hấp thụ.
- Cơ quan hấp thu: (Trong sinh học) Chỉ một bộ phận của thực vật hoặc động vật chuyên hấp thụ chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This paper towel is highly absorbent. (Khăn giấy này rất thấm hút.)
- We need an absorbent material to clean up the spill. (Chúng ta cần một vật liệu hút nước để lau vết tràn.)
Danh từ:
- Cotton is a natural absorbent. (Bông là một chất hút thấm tự nhiên.)
- The roots act as the plant's primary absorbent. (Rễ cây đóng vai trò là cơ quan hấp thu chính của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Highly absorbent": Có khả năng thấm hút rất cao.
- These diapers are made from a highly absorbent polymer. (Những chiếc tã này được làm từ một polyme có khả năng thấm hút rất cao.)
Technical/Medical Use: Dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế.
- The surgeon used absorbent gauze to control the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng gạc thấm hút để cầm máu.)
Biến thể và từ gần giống
Absorbency (danh từ): Khả năng thấm hút, độ hút nước.
- The absorbency of this fabric is impressive. (Khả năng thấm hút của loại vải này thật ấn tượng.)
Absorption (danh từ): Sự hấp thụ, quá trình hấp thụ.
- The absorption of nutrients happens in the small intestine. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra ở ruột non.)
Từ đồng nghĩa
- Porous: Xốp, có lỗ hổng để thấm hút.
- Spongy: Có tính chất như bọt biển, dễ hút nước.
- Thirsty: (Thông tục) Rất dễ thấm hút.
Từ trái nghĩa
- Waterproof: Không thấm nước.
- Repellent: Có tính đẩy, chống thấm (ví dụ: water-repellent).
- Non-absorbent: Không thấm hút.
tính từ
- hút nước, thấm hút
- absorbent cotton woodbông hút nước
danh từ
- chất hút thu; máy hút thu
- (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)