absorbent

/əb'sɔ:bənt/
Học thuật
Thân thiện
absorbent

A sponge is an absorbent material that soaks up spilled water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính hút nước, thấm hút: Mô tả một vật liệu hoặc chất khả năng hấp thụ giữ lại chất lỏng hoặc năng lượng.
    • khả năng hấp thu: Dùng để chỉ khả năng thu nhận giữ lại một chất nào đó.
  2. Danh từ:

    • Chất hút thấm: Một loại vật liệu đặc tính hấp thụ.
    • Cơ quan hấp thu: (Trong sinh học) Chỉ một bộ phận của thực vật hoặc động vật chuyên hấp thụ chất dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This paper towel is highly absorbent. (Khăn giấy này rất thấm hút.)
    • We need an absorbent material to clean up the spill. (Chúng ta cần một vật liệu hút nước để lau vết tràn.)
  • Danh từ:

    • Cotton is a natural absorbent. (Bông một chất hút thấm tự nhiên.)
    • The roots act as the plant's primary absorbent. (Rễ cây đóng vai trò cơ quan hấp thu chính của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly absorbent": khả năng thấm hút rất cao.

    • These diapers are made from a highly absorbent polymer. (Những chiếc này được làm từ một polyme khả năng thấm hút rất cao.)
  • Technical/Medical Use: Dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế.

    • The surgeon used absorbent gauze to control the bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng gạc thấm hút để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorbency (danh từ): Khả năng thấm hút, độ hút nước.

    • The absorbency of this fabric is impressive. (Khả năng thấm hút của loại vải này thật ấn tượng.)
  • Absorption (danh từ): Sự hấp thụ, quá trình hấp thụ.

    • The absorption of nutrients happens in the small intestine. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng diễn ra ở ruột non.)
Từ đồng nghĩa
  • Porous: Xốp, lỗ hổng để thấm hút.
  • Spongy: tính chất như bọt biển, dễ hút nước.
  • Thirsty: (Thông tục) Rất dễ thấm hút.
Từ trái nghĩa
  • Waterproof: Không thấm nước.
  • Repellent: tính đẩy, chống thấm ( dụ: water-repellent).
  • Non-absorbent: Không thấm hút.
absorbent

A sponge is an absorbent material that soaks up spilled water.

tính từ
  1. hút nước, thấm hút
    • absorbent cotton wood
      bông hút nước
danh từ
  1. chất hút thu; máy hút thu
  2. (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)