sorbefacient

/,sɔ:bi'feiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
sorbefacient

A doctor applies a sorbefacient cream to a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):

    • Gây hút thu: tác dụng thúc đẩy hoặc gây ra sự hấp thụ chất lỏng hoặc các chất khác bởi các của cơ thể.
  2. Danh từ (Y học):

    • Thuốc gây hút thu: Một loại chất hoặc thuốc đặc tính thúc đẩy sự hấp thụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor prescribed a sorbefacient ointment for the swelling. (Bác sĩ một loại thuốc mỡ tính gây hút thu cho chỗ sưng.)
    • This agent has a strong sorbefacient effect on tissue fluids. (Tác nhân này hiệu ứng gây hút thu mạnh đối với dịch .)
  • Danh từ:

    • This herbal extract is known as a powerful sorbefacient. (Chiết xuất thảo dược này được biết đến như một loại thuốc gây hút thu mạnh.)
    • Traditional medicine sometimes uses natural sorbefacients. (Y học cổ truyền đôi khi sử dụng các thuốc gây hút thu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học chuyên ngành: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học, dược học lịch sử hoặc mô tả về các phương pháp điều trị cổ điển, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Historical texts describe the use of sorbefacient plasters for dropsy. (Các văn bản lịch sử mô tả việc sử dụng miếng dán tính gây hút thu cho chứng phù nề.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorbent (adj/n): tính hấp thụ/chất hấp thụ. (Từ này phổ biến tổng quát hơn, trong khi "sorbefacient" nhấn mạnh việc sự hấp thụ).
  • Resorbent (adj): tính tiêu thu, làm tiêu đi. (Có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh y học).
Từ đồng nghĩa
  • Absorbefacient (adj/n): Gây hấp thụ/thuốc gây hấp thụ. (Đây từ đồng nghĩa trực tiếp cấu trúc tương tự).
  • Absorptive (adj): tính hấp thụ.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Sorbefacient" một thuật ngữ chuyên môn, cổ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học .
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với "sorbent" (chất hấp phụ) từ chỉ một vật liệu khả năng hút hoặc giữ chất khác. "Sorbefacient" tập trung vào việc tác dụng hấp thụ trong cơ thể sống.
sorbefacient

A doctor applies a sorbefacient cream to a patient's arm.

tính từ
  1. (y học) gây hút thu
danh từ
  1. (y học) thuốc gây hút thu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sorbefacient"