absorber

/əb'sɔ:bə/
Học thuật
Thân thiện
absorber

A control rod made of a neutron absorber is lowered into the reactor core.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Thiết bị hấp thụ: Một bộ phận hoặc thiết bị được thiết kế để thu nhận, hút vào, hoặc làm tiêu hao năng lượng, lực, hoặc vật chất từ một hệ thống hoặc môi trường.
    • Bộ giảm chấn, cái giảm xóc: Một bộ phận cụ thể trong hệ thống treo của xe cộ (như ô tô, xe máy) nhiệm vụ hấp thụ giảm thiểu các chấn động, rung lắc từ mặt đường, giúp xe chuyển động êm ái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's shock absorber needs to be replaced. (Cái giảm xóc của xe ô tô cần được thay thế.)
    • This material acts as a sound absorber in the recording studio. (Vật liệu này đóng vai trò như một thiết bị hấp thụ âm thanh trong phòng thu.)
    • The reactor uses a neutron absorber to control the chain reaction. ( phản ứng sử dụng một chất hấp thụ neutron để kiểm soát phản ứng dây chuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Energy absorber": Bộ hấp thụ năng lượng, thường dùng trong các hệ thống an toàn (như thanh hấp thụ xung lực trên xe hơi) để tiêu tán động năng trong va chạm.

    • The crash barrier is designed as an effective energy absorber. (Rào chắn va chạm được thiết kế như một bộ hấp thụ năng lượng hiệu quả.)
  • "Vibration absorber": Bộ hấp thụ rung động, thiết bị dùng để giảm rung trong máy móc công nghiệp hoặc công trình xây dựng.

    • They installed a vibration absorber to protect the sensitive equipment. (Họ đã lắp đặt một bộ hấp thụ rung động để bảo vệ thiết bị nhạy cảm.)
Biến thể từ liên quan
  • Absorb (Động từ): Hấp thụ, thu hút vào.

    • Plants absorb sunlight. (Cây cối hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
  • Absorption (Danh từ): Sự hấp thụ.

    • The absorption of nutrients is vital. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng rất quan trọng.)
  • Absorptive (Tính từ): tính hấp thụ.

    • The absorptive quality of the sponge is excellent. (Khả năng hấp thụ của miếng bọt biển rất tuyệt vời.)
  • Shock absorber (Danh từ, cụm từ cố định): Giảm xóc, bộ giảm chấn (đây một ứng dụng cụ thể phổ biến nhất của "absorber").

Từ đồng nghĩa
  • Damper (n): Bộ giảm chấn, bộ tiêu âm (thường dùng trong kỹ thuật hoặc âm nhạc cho bàn đạp giảm âm của đàn piano).
  • Buffer (n): Bộ đệm, vật giảm chấn (nhấn mạnh đến việc giảm tác động của va chạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "absorber". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "absorb", dụ: "absorb into", "absorb from").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "absorber").

absorber

A control rod made of a neutron absorber is lowered into the reactor core.

danh từ
  1. (kỹ thuật) thiết bị hút thu
  2. cái giảm xóc (ô tô)

Từ chứa "absorber"