absorbeur

Học thuật
Thân thiện
absorbeur

Un absorbeur de chocs est installé sous la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy hấp thu; chất hấp thu: Một thiết bị hoặc một chất khả năng thu nhận giữ lại (hấp thu) một cái gì đó, chẳng hạn như năng lượng, sóng, hoặc chuyển động.
Ví dụ sử dụng
  • (Máy hấp thu sóng được sử dụng trong các phòng không vang.)
  • (Vật liệu này đóng vai trò chất hấp thu năng lượng.)
  • (Chiếc xe được trang bị một thiết bị giảm chấn hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absorbeur d'ondes": máy hấp thu sóng (ví dụ: sóng âm thanh, sóng điện từ).
  • "Absorbeur résonant": máy hấp thu cộng hưởng (thiết bị hấp thu hiệu quảmột tần số cụ thể).
  • "Absorbeur d'énergie": chất hấp thu năng lượng.
  • "Absorbeur artificiel": chất hấp thu nhân tạo.
  • "Absorbeur de chocs": thiết bị giảm chấn (hấp thu lực va đập).
Biến thể từ gần giống
  • Absorber (động từ): hấp thu, thấm hút.
    • L'éponge absorbe l'eau. (Miếng bọt biển hấp thu nước.)
  • Absorbant, e (tính từ): tính hấp thu.
    • Un tissu absorbant. (Một loại vải tính hấp thu.)
  • Absorption (danh từ giống cái): sự hấp thu.
    • L'absorption des nutriments. (Sự hấp thu chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Amortisseur (danh từ giống đực): bộ giảm chấn, bộ giảm xóc (đặc biệt gần nghĩa với "absorbeur de chocs").
  • Capteur (danh từ giống đực): bộ cảm biến, máy thu (có thể thu nhận tín hiệu nhưng không nhất thiết mang nghĩa "hấp thu" triệt để).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "absorbeur".

absorbeur

Un absorbeur de chocs est installé sous la voiture.

danh từ giống đực
  1. máy hấp thu; chất hấp thu
    • Absorbeur d'ondes
      máy hấp thu sóng
    • Absorbeur résonant
      máy hấp thu cộng hưởng
    • Absorbeur d'énergie
      chất hấp thu năng lượng
    • Absorbeur artificiel
      chất hấp thu nhân tạo
    • absorbeur de chocs
      thiết bị giảm chấn

Từ gần giống