absoudre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tôn giáo) Xá tội, tha tội: Hành động của một giáo sĩ hoặc một thẩm quyền tôn giáo tuyên bố tha thứ tội lỗi cho một người.
- (Luật pháp) Miễn tội, tha bổng: Hành động của tòa án hoặc thẩm phán tuyên bố một bị cáo không phạm tội hoặc được miễn trừ khỏi hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre a absous le pénitent. (Vị linh mục đã xá tội cho người sám hối.)
- Le tribunal a absous l'accusé faute de preuves. (Tòa án đã tha bổng cho bị cáo vì thiếu chứng cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "absoudre quelqu'un de ses péchés": xá tội cho ai đó.
- Dans la confession, le prêtre absout le fidèle de ses péchés. (Trong bí tích giải tội, linh mục xá tội cho tín hữu.)
- "absoudre un accusé": tha bổng một bị cáo.
- Le jury a choisi d'absoudre l'accusé. (Bồi thẩm đoàn đã quyết định tha bổng bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Absolution (danh từ giống cái): sự xá tội, sự tha bổng.
- donner l'absolution (ban ơn xá tội)
- un verdict d'absolution (một bản án tha bổng)
- Absolutoire (tính từ): có tính chất tha bổng, xá tội.
- un jugement absolutoire (một phán quyết tha bổng)
Từ đồng nghĩa
- (Tôn giáo) Pardonner: tha thứ.
- (Luật pháp) Acquitter, innocentier: tha bổng, minh oan.
Từ trái nghĩa
- (Tôn giáo) Condamner: kết tội.
- (Luật pháp) Condamner, punir: kết án, trừng phạt.
ngoại động từ
- (tôn giáo) xá tội
- (luật) miễn tội