condamner

ngoại động từ
  1. kết án, xử phạt
  2. chỉ trích, lên án
    • Condamner une opinion
      chỉ trích một ý kiến
    • Condamner un régime
      lên án một chế độ
  3. cho là không thể chữa được nữa
  4. buộc phải
    • Condamner au silence
      buộc phải im lặng
  5. cấm
    • La loi condamne la bigamie
      luật cấm chế độ hai vợ
  6. bít lại không dùng nữa
    • Condamner une porte
      bít cửa lại
    • condamner sa porte
      đóng cửa tạ khách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "condamner"

condamner
Le juge va condamner l'accusé pour son crime.