condamner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kết án, xử phạt: Chỉ hành động của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền tuyên bố ai đó có tội và áp dụng hình phạt.
- Chỉ trích, lên án: Bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ, coi một hành động, ý kiến hoặc tình trạng là sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
- Buộc phải, dẫn đến (một tình thế bất lợi): Khiến ai đó hoặc cái gì đó rơi vào một hoàn cảnh không thể tránh khỏi và thường là tiêu cực.
- Cấm: Ngăn cấm một điều gì đó bằng luật lệ hoặc quy định.
- Bít lại, đóng kín không dùng nữa: Làm cho một lối đi, một ô cửa hoặc một không gian không thể sử dụng được nữa bằng cách xây hoặc đóng kín nó lại.
Ví dụ sử dụng
- Kết án, xử phạt:
- Le tribunal l'a condamné à cinq ans de prison. (Tòa án đã kết án anh ta năm năm tù.)
- Condamner un criminel est le devoir de la justice. (Kết án một tội phạm là nhiệm vụ của công lý.)
- Chỉ trích, lên án:
- La communauté internationale a condamné cet acte de violence. (Cộng đồng quốc tế đã lên án hành động bạo lực này.)
- Il a condamné fermement les propos racistes. (Ông ấy đã lên án mạnh mẽ những lời lẽ phân biệt chủng tộc.)
- Buộc phải:
- Sa blessure le condamne à l'immobilité. (Chấn thương buộc anh ta phải bất động.)
- Être condamné au silence. (Bị buộc phải im lặng.)
- Cấm:
- La constitution condamne toute forme de discrimination. (Hiến pháp cấm mọi hình thức phân biệt đối xử.)
- Bít lại, đóng kín:
- Ils ont condamné l'ancienne porte pour des raisons de sécurité. (Họ đã bít cửa cũ lại vì lý do an ninh.)
- Condamner une cheminée qui ne sert plus. (Bít một cái lò sưởi không dùng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être condamné à mort: Bị kết án tử hình.
- Le dictateur a été condamné à mort par le tribunal. (Nhà độc tài đã bị tòa án kết án tử hình.)
- Condamner d'avance: Lên án/kết tội trước, có thành kiến từ trước.
- Il ne faut pas condamner ce projet d'avance. (Không nên lên án dự án này từ trước.)
- Se condamner soi-même: Tự lên án chính mình (qua lời nói hoặc hành động).
- Par ses contradictions, il s'est condamné lui-même. (Bằng những mâu thuẫn của mình, anh ta đã tự lên án chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Condamnation (danh từ giống cái): Sự kết án, bản án; sự lên án.
- La condamnation du criminel a été saluée. (Bản án dành cho tên tội phạm đã được hoan nghênh.)
- Une condamnation unanime de la presse. (Một sự lên án nhất trí của báo chí.)
- Condamnable (tính từ): Đáng bị lên án, đáng bị kết tội.
- Un comportement condamnable. (Một hành vi đáng lên án.)
- Condamné, e (danh từ/tính từ): Người bị kết án; bị kết án.
- Un condamné à perpétuité. (Một người bị kết án chung thân.)
- Une porte condamnée. (Một cánh cửa đã bị bít lại.)
Từ đồng nghĩa
- Kết án: Juger, punir, sanctionner.
- Lên án: Dénoncer, blâmer, critiquer, réprouver.
- Bít lại: Murer, obstruer, sceller.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp thường được thể hiện qua các cụm động từ với giới từ.) - Condamner à (+ nom/infinitif): Kết án/ buộc phải (làm gì). - Condamner au bannissement. (Kết án lưu đày.) - Condamner à payer une amende. (Kết án phải nộp tiền phạt.) - Condamner pour (+ nom): Kết án vì (tội danh). - Condamner pour meurtre. (Kết án vì tội giết người.)
Thành ngữ liên quan
- Condamner sa porte (à quelqu'un): Đóng cửa không tiếp ai đó (nghĩa bóng: từ chối gặp mặt).
- Depuis son veuvage, elle condamne sa porte. (Kể từ khi goá bụa, bà ấy đóng cửa tạ khách.)
ngoại động từ
- kết án, xử phạt
- chỉ trích, lên án
- Condamner une opinionchỉ trích một ý kiến
- Condamner un régimelên án một chế độ
- cho là không thể chữa được nữa
- buộc phải
- Condamner au silencebuộc phải im lặng
- cấm
- La loi condamne la bigamieluật cấm chế độ hai vợ
- bít lại không dùng nữa
- Condamner une portebít cửa lại
- condamner sa porteđóng cửa tạ khách