absoute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kinh siêu độ: Một bài kinh cầu nguyện trong nghi lễ Công giáo, đặc biệt là trong lễ an táng, để cầu xin ơn tha thứ và giải thoát linh hồn người đã khuất khỏi tội lỗi.
- Lễ xá tội, lễ siêu độ: Nghi thức tôn giáo (thường là cuối cùng) trong đám tang, nơi linh mục đọc lời cầu nguyện cuối cùng để xin ơn tha tội và sự an nghỉ đời đời cho người quá cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le prêtre a prononcé l'absoute sur la tombe. (Vị linh mục đã đọc kinh siêu độ trên ngôi mộ.)
- La cérémonie s'est terminée par l'absoute. (Buổi lễ kết thúc bằng nghi thức xá tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner l'absoute": cử hành nghi lễ xá tội.
- C'est l'évêque qui a donné l'absoute. (Chính vị giám mục đã cử hành lễ xá tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Absoudre (động từ): tha tội, xá tội.
- Le prêtre a absous le pécheur. (Vị linh mục đã tha tội cho kẻ có tội.)
Từ đồng nghĩa
- Bénédiction finale (danh từ giống cái): phép lành cuối cùng (trong lễ an táng).
- Prière pour les défunts (danh từ giống cái): lời cầu nguyện cho người đã khuất.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) kinh siêu độ
- lễ xá tội, lễ siêu độ.