absoute

Học thuật
Thân thiện
absoute

Une famille assiste à l'absoute dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinh siêu độ: Một bài kinh cầu nguyện trong nghi lễ Công giáo, đặc biệttrong lễ an táng, để cầu xin ơn tha thứ giải thoát linh hồn người đã khuất khỏi tội lỗi.
    • Lễ xá tội, lễ siêu độ: Nghi thức tôn giáo (thườngcuối cùng) trong đám tang, nơi linh mục đọc lời cầu nguyện cuối cùng để xin ơn tha tội sự an nghỉ đời đời cho người quá cố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre a prononcé l'absoute sur la tombe. (Vị linh mục đã đọc kinh siêu độ trên ngôi mộ.)
    • La cérémonie s'est terminée par l'absoute. (Buổi lễ kết thúc bằng nghi thức xá tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner l'absoute": cử hành nghi lễ xá tội.
    • C'est l'évêque qui a donné l'absoute. (Chính vị giám mục đã cử hành lễ xá tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Absoudre (động từ): tha tội, xá tội.
    • Le prêtre a absous le pécheur. (Vị linh mục đã tha tội cho kẻ có tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Bénédiction finale (danh từ giống cái): phép lành cuối cùng (trong lễ an táng).
  • Prière pour les défunts (danh từ giống cái): lời cầu nguyện cho người đã khuất.
absoute

Une famille assiste à l'absoute dans une église.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) kinh siêu độ
  2. lễ xá tội, lễ siêu độ.

Từ gần giống