abside

Học thuật
Thân thiện
abside

L'architecte dessine l'abside de la nouvelle église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hậu cung (của một nhà thờ): Phần cuối của một nhà thờ, thường hình bán nguyệt hoặc đa giác, nơi đặt bàn thờ chính. Đâymột thuật ngữ kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'abside de cette cathédrale est magnifiquement décorée. (Hậu cung của nhà thờ này được trang trí tuyệt đẹp.)
    • Les vitraux de l'abside datent du XIIIe siècle. (Các cửa sổ kính màu của hậu cung từ thế kỷ XIII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abside en cul-de-four": Hậu cung hình bán vòm.
    • La petite chapelle romane possède une abside en cul-de-four. (Nhà nguyện nhỏ theo kiến trúc Roman có một hậu cung hình bán vòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Absidial, absidiale (tính từ): thuộc về hậu cung.
    • Une chapelle absidiale. (Một nhà nguyện hậu cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Chevet (danh từ giống đực): Hậu cung, phần cuối nhà thờ (thường dùng để chỉ toàn bộ phần kiến trúc phía sau cung thánh, bao gồm cả các nhà nguyện tỏa tròn).
abside

L'architecte dessine l'abside de la nouvelle église.

danh từ giống cái
  1. hậu cung (nhà thờ)

Từ có nhắc đến "abside"