abstention
/æb'stenʃn/
Học thuậtThân thiện
A person practices abstention by politely declining a glass of wine at a dinner party.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiêng, sự kiêng khem: Hành động tự nguyện không làm hoặc không sử dụng một thứ gì đó, đặc biệt là vì lý do nguyên tắc, sức khỏe hoặc tôn giáo.
- Sự không tham gia bỏ phiếu: Hành động cố ý không bỏ phiếu trong một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử, thường để thể hiện sự phản đối, trung lập hoặc do không có lựa chọn nào phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His abstention from alcohol has improved his health. (Việc anh ấy kiêng rượu bia đã cải thiện sức khỏe của anh.)
- There were five votes in favor, two against, and three abstentions. (Có năm phiếu thuận, hai phiếu chống và ba phiếu không tham gia bỏ phiếu.)
- Abstention from gossip is a sign of maturity. (Kiêng không buôn chuyện là một dấu hiệu của sự trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abstention from voting": Sự không tham gia bỏ phiếu.
- The delegate's abstention from voting signaled diplomatic caution. (Việc đại biểu không tham gia bỏ phiếu báo hiệu sự thận trọng ngoại giao.)
"Policy of abstention": Chính sách kiêng khem hoặc không can thiệp.
- The country maintains a policy of abstention from international conflicts. (Quốc gia đó duy trì chính sách không can thiệp vào các xung đột quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Abstain (động từ): Kiêng, nhịn; không tham gia bỏ phiếu.
- She decided to abstain from eating sweets. (Cô ấy quyết định kiêng không ăn đồ ngọt.)
- Several members chose to abstain during the vote. (Một số thành viên đã chọn không bỏ phiếu trong cuộc bỏ phiếu.)
Abstainer (danh từ): Người kiêng khem (thường chỉ rượu).
- He is a lifelong abstainer. (Ông ấy là một người kiêng rượu suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
- Non-participation: Sự không tham gia.
- Refraining: Sự kiềm chế, sự nhịn.
- Forbearance: Sự nhẫn nại, sự kiêng khem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "abstention". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "abstain from").
Thành ngữ liên quan
- "To sit on the fence" (ngồi trên hàng rào): Có nghĩa tương tự "abstention" trong bối cảnh bỏ phiếu, chỉ việc không quyết định, giữ thái độ trung lập.
- Instead of supporting either side, he chose to sit on the fence. (Thay vì ủng hộ bên nào, anh ta chọn giữ thái độ trung lập.)
A person practices abstention by politely declining a glass of wine at a dinner party.
danh từ
- (+ from) sự kiêng
- sự không tham gia bỏ phiếu