abstentionniste

Học thuật
Thân thiện
abstentionniste

Un électeur abstentionniste ne se rend pas aux urnes le jour du scrutin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bỏ phiếu trắng: Dùng để mô tả một cử tri hoặc hành vi liên quan đến việc không bỏ phiếu cho bất kỳ ứng cử viên nào trong một cuộc bầu cử, thườngmột sự lựa chọn chủ ý để phản đối hoặc thể hiện sự thờ ơ với các lựa chọn hiện .
  2. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):

    • Người bỏ phiếu trắng: Chỉ một cá nhân thực hiện hành động bỏ phiếu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un vote abstentionniste est un acte politique. (Một phiếu trắngmột hành động chính trị.)
    • L'électorat abstentionniste est en augmentation. (Lượng cử tri bỏ phiếu trắng đang gia tăng.)
  • Danh từ:

    • Les abstentionnistes représentent 10% des votants. (Những người bỏ phiếu trắng chiếm 10% số cử tri đi bầu.)
    • Elle s'est déclarée abstentionniste au second tour. ( ấy tuyên bố mìnhngười bỏ phiếu trắngvòng bầu cử thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Position abstentionniste": Lập trường/ quan điểm kêu gọi hoặc ủng hộ việc bỏ phiếu trắng.
    • Le parti a adopté une position abstentionniste pour ces élections. (Đảng này đã chọn lập trường kêu gọi bỏ phiếu trắng cho cuộc bầu cử này.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstention (danh từ giống cái): Sự bỏ phiếu trắng; sự không tham gia bỏ phiếu (có thể hiểuvắng mặt).
    • Le taux d'abstention est élevé. (Tỷ lệ cử tri không đi bầu / bỏ phiếu trắng rất cao.)
  • S'abstenir (động từ phản thân): Tự kiềm chế, nhịn; (trong bầu cử) không bỏ phiếu, bỏ phiếu trắng.
    • Il s'est abstenu lors du vote. (Anh ấy đã bỏ phiếu trắng trong cuộc bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le vote blanc: (Cụm từ) Ủng hộ việc bỏ phiếu trắng. (Chỉ quan điểm, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ người).
Lưu ý
  • Từ "abstentionniste" nhấn mạnh đến hành động chủ ý bỏ phiếu trắng (blank vote) như một lựa chọn chính trị, khác với "abstention" có thể chỉ việc vắng mặt đơn thuần (không đi bầu cử). Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm này thường được dịch hiểu là "bỏ phiếu trắng".
abstentionniste

Un électeur abstentionniste ne se rend pas aux urnes le jour du scrutin.

tính từ
  1. bỏ phiếu trắng
    • Electeur abstentionniste
      cử tri bỏ phiếu trắng
danh từ
  1. người bỏ phiếu trắng

Từ trái nghĩa