votant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bỏ phiếu, người biểu quyết: Chỉ một cá nhân tham gia vào một cuộc bỏ phiếu hoặc biểu quyết để lựa chọn, quyết định một vấn đề hoặc bầu chọn người đại diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Chaque votant doit présenter sa carte d'électeur. (Mỗi người bỏ phiếu phải xuất trình thẻ cử tri của mình.)
- Le nombre de votants a augmenté cette année. (Số lượng người đi bầu đã tăng lên trong năm nay.)
- La décision a été prise à la majorité des votants. (Quyết định đã được đưa ra theo đa số người biểu quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Votant potentiel": cử tri tiềm năng, người có đủ điều kiện và khả năng đi bầu.
- Les sondages s'adressent aux votants potentiels. (Các cuộc thăm dò ý kiến nhắm đến các cử tri tiềm năng.)
"Votant régulier" / "Votant occasionnel": người đi bầu thường xuyên / người đi bầu không thường xuyên.
- Les votants réguliers sont essentiels pour la démocratie. (Những người đi bầu thường xuyên là yếu tố thiết yếu cho nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Votante (danh từ giống cái): người bỏ phiếu (nữ).
- Elle est une votante engagée. (Cô ấy là một cử tri tích cực.)
Voter (động từ): bỏ phiếu, biểu quyết.
- Les citoyens vont voter dimanche. (Các công dân sẽ đi bỏ phiếu vào Chủ nhật.)
Vote (danh từ giống đực): lá phiếu, sự bỏ phiếu, kết quả bầu cử.
- Le vote est secret. (Việc bỏ phiếu là kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Électeur/Électrice: cử tri (người có quyền bầu cử).
- Suffragant: (từ cổ, trang trọng) người bỏ phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'votant'. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ 'voter').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ 'votant' một cách cố định.)
danh từ giống đực
- người bỏ phiếu, người biểu quyết