abstinence

/'æbstinəns/
Học thuật
Thân thiện
abstinence

Une personne pratique l'abstinence en refusant un verre de vin lors d'un repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự kiêng; sự nhịn: Hành động tự nguyện không sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ đó, thường là vì lý do sức khỏe.
    • (Tôn giáo) Sự ăn chay: Việc kiêng cử một số loại thực phẩm (thườngthịt) theo quy định tôn giáo trong những ngày hoặc thời kỳ nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'abstinence d'alcool est recommandée pendant la grossesse. (Việc kiêng rượu được khuyến nghị trong thời kỳ mang thai.)
    • Il pratique l'abstinence pour des raisons de santé. (Anh ấy thực hành sự kiêng cử lý do sức khỏe.)
    • Pendant le Carême, les croyants observent l'abstinence. (Trong Mùa Chay, các tín hữu tuân thủ việc ăn chay.)
    • Jour d'abstinence (Ngày ăn chay).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire abstinence": thực hiện sự kiêng cử, nhịn.

    • Il a décidé de faire abstinence de sucre pendant un mois. (Anh ấy đã quyết định kiêng đường trong một tháng.)
  • "Abstinence totale": sự kiêng cử hoàn toàn.

    • Le traitement nécessite une abstinence totale d'alcool. (Việc điều trị đòi hỏi phải kiêng rượu hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • S'abstenir (động từ phản thân): tự kiềm chế, tự kiêng cử.

    • Il s'abstient de voter. (Ông ấy không bỏ phiếu / tự kiềm chế không bỏ phiếu.)
  • Abstinent, abstinente (tính từ): tính chất kiêng cử, người kiêng cử.

    • Une personne abstinente (Một người kiêng cử).
Từ đồng nghĩa
  • Privation: sự thiếu thốn, sự kiêng khem (nhấn mạnh đến sự từ bỏ).
  • Jeûne: sự nhịn ăn (thường chỉ việc không ăn uống trong một khoảng thời gian).
  • Tempérance: sự tiết độ, sự điều độ (kiêng cử hoặc hạn chế, đặc biệt với rượu).
Các cụm từ liên quan
  • Abstinence sexuelle: kiêng quan hệ tình dục.
    • L'abstinence sexuelle est une méthode de contraception. (Kiêng quan hệ tình dụcmột phương pháp tránh thai.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Hành động "s'abstenir" thường được dùng hơn trong các ngữ cảnh cố định.)

abstinence

Une personne pratique l'abstinence en refusant un verre de vin lors d'un repas.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự kiêng; sự nhịn.
  2. (tôn giáo) sự ăn chay
    • Jour d'abstinence
      ngày ăn chay.

Từ có nhắc đến "abstinence"