abstractedness
/æb'stræktidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lơ đãng, sự đãng trí: Trạng thái tâm trí không tập trung vào hiện tại hoặc môi trường xung quanh vì đang suy nghĩ về việc khác.
- Sự trầm tư mặc tưởng: Trạng thái chìm đắm trong suy nghĩ hoặc ý tưởng trừu tượng, tách rời khỏi thực tế cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His abstractedness during the meeting was noticeable; he seemed to be thinking about something else entirely. (Sự lơ đãng của anh ấy trong cuộc họp rất đáng chú ý; anh ấy dường như đang nghĩ về một việc hoàn toàn khác.)
- The professor's abstractedness often led him to forget everyday tasks. (Sự đãng trí của vị giáo sư thường khiến ông quên những công việc hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of abstractedness": với vẻ lơ đãng.
- She listened to the lecture with an air of abstractedness. (Cô ấy nghe bài giảng với vẻ lơ đãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Abstracted (tính từ): lơ đãng, đãng trí.
- He gave an abstracted reply. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời đãng trí.)
- Abstraction (danh từ): sự trừu tượng; sự lơ đãng.
- Her work involves a high level of abstraction. (Công việc của cô ấy liên quan đến mức độ trừu tượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Preoccupation: sự bận tâm, sự mải mê.
- Absentmindedness: tính đãng trí.
- Distraction: sự xao lãng.
Từ trái nghĩa
- Attentiveness: sự chú ý.
- Awareness: sự nhận thức.
- Focus: sự tập trung.
danh từ
- sự lơ đãng