abstraction

/æb'strækʃn/
danh từ
  1. sự trừu tượng, sự trừu tượng hoá
  2. cách nhìn trừu tượng, quan điểm trừu tượng; khái niệm trừu tượng; vật trừu tượng
  3. sự đãng
  4. sự chiết ra, sự rút ra
  5. sự lấy trộm, sự ăn cắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abstraction"

abstraction
A student draws an abstraction of a tree using simple shapes.