abstractionism

/æb'strækʃənizm/
Học thuật
Thân thiện
abstractionism

Abstractionism uses shapes and colors to express ideas without depicting recognizable objects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa trừu tượng: Một trường phái hoặc phong cách nghệ thuật (đặc biệt trong hội họa điêu khắc) nhấn mạnh vào hình thức, màu sắc, đường nét cấu trúc nội tại của tác phẩm hơn việc mô phỏng chính xác các đối tượng hay cảnh vật từ thế giới hiện thực. Nghệ thuật trừu tượng tập trung vào biểu đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc chất thẩm mỹ thuần túy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Wassily Kandinsky is often considered a pioneer of abstractionism. (Wassily Kandinsky thường được coi người tiên phong của chủ nghĩa trừu tượng.)
    • The museum is hosting a special exhibition on European abstractionism. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm đặc biệt về chủ nghĩa trừu tượng châu Âu.)
    • Her work evolved from realism to pure abstractionism. (Tác phẩm của ấy đã phát triển từ chủ nghĩa hiện thực sang chủ nghĩa trừu tượng thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geometric abstractionism": Một nhánh của chủ nghĩa trừu tượng sử dụng các hình dạng hình học cơ bản (như hình vuông, hình tròn, đường thẳng) làm yếu tố chính.

    • Piet Mondrian's compositions are iconic examples of geometric abstractionism. (Các tác phẩm của Piet Mondrian những dụ mang tính biểu tượng của chủ nghĩa trừu tượng hình học.)
  • "Lyrical abstractionism": Một phong cách trừu tượng nhấn mạnh vào sự biểu cảm tự do, cảm xúc cá nhân các nét vẽ tự phát, thường gắn liền với Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng.

    • The artist's later period is characterized by a fluid, lyrical abstractionism. (Giai đoạn sau này của nghệ sĩ được đặc trưng bởi một phong cách trừu tượng trữ tình, mềm mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstract (adj): trừu tượng.
    • abstract art (nghệ thuật trừu tượng)
  • Abstraction (n): sự trừu tượng hóa; một tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.
    • The painting is an abstraction of a landscape. (Bức tranh một sự trừu tượng hóa của một phong cảnh.)
  • Abstractionist (n): nghệ sĩ theo chủ nghĩa trừu tượng.
    • The gallery features works by leading abstractionists. (Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của các nghệ sĩ trừu tượng hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-objective art: nghệ thuật phi khách thể (không mô tả đối tượng nhận biết được).
  • Non-representational art: nghệ thuật phi tả thực.
Từ trái nghĩa
  • Realism: chủ nghĩa hiện thực.
  • Figurative art: nghệ thuật tả thực (nghệ thuật mô tả các hình dạng có thể nhận biết từ thế giới thực).
abstractionism

Abstractionism uses shapes and colors to express ideas without depicting recognizable objects.

danh từ
  1. (nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượng

Từ gần giống