obstructionism

/əb'strʌkʃənizm/
Học thuật
Thân thiện
obstructionism

A senator's obstructionism delayed the passage of the bill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ trương phá rối, chính sách cản trở: Hành động hoặc chính sách cố ý gây trở ngại, làm chậm trễ hoặc ngăn chặn tiến trình của một hoạt động chính thức, đặc biệt trong các cơ quan lập pháp hoặc hành chính. Mục đích thường để phản đối hoặc ngăn chặn một đề xuất, dự luật hoặc quyết định nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The senator was accused of obstructionism for filibustering the bill. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc phá rối đã cố tình nói kéo dài để cản trở dự luật.)
    • Political obstructionism can paralyze the government's ability to function. (Chủ trương phá rối trong chính trị có thể làm liệt khả năng vận hành của chính phủ.)
    • The committee's work was slowed down by pure obstructionism from the minority party. (Công việc của ủy ban bị chậm lại bởi chính sách cản trở thuần túy từ đảng thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parliamentary obstructionism": Chủ trương phá rối nghị trường, chỉ việc sử dụng các thủ tục hợp lệ (như nói kéo dài, đệ trình nhiều sửa đổi) để trì hoãn hoặc ngăn chặn việc thông qua luật.
    • The opposition party engaged in parliamentary obstructionism to prevent the budget from passing. (Đảng đối lập thực hiện chủ trương phá rối nghị trường để ngăn ngân sách được thông qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruct (động từ): Cản trở, làm tắc nghẽn.
    • To obstruct the passage of a law. (Cản trở việc thông qua một đạo luật.)
  • Obstruction (danh từ): Sự cản trở, vật cản.
    • The fallen tree was an obstruction on the road. (Cây đổ một vật cản trên đường.)
  • Obstructionist (danh từ/ tính từ): Người theo chủ trương phá rối; tính chất phá rối.
    • The obstructionist tactics were widely criticized. (Các chiến thuật phá rối bị chỉ trích rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Delaying tactics: Chiến thuật trì hoãn.
  • Stonewalling: Hành động từ chối hợp tác hoặc trả lời, gây cản trở.
  • Filibustering (trong bối cảnh lập pháp): Thủ tục nói kéo dài để cản trở.
Từ trái nghĩa
  • Cooperation: Sự hợp tác.
  • Facilitation: Sự tạo điều kiện thuận lợi.
  • Expedition: Sự tiến hành nhanh chóng, sự khẩn trương.
Thành ngữ liên quan
  • To throw a spanner in the works (thành ngữ, nghĩa tương đương): Phá đám, cố tình làm hỏng kế hoạch.
    • His last-minute objections were just an attempt to throw a spanner in the works. (Những phản đối vào phút chót của anh ta chỉ một nỗ lực phá đám.)
obstructionism

A senator's obstructionism delayed the passage of the bill.

danh từ
  1. chủ trương phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)

Từ gần giống