abstractionnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết trừu tượng: Một học thuyết hoặc trường phái triết học nhấn mạnh vào việc sử dụng và nghiên cứu các khái niệm trừu tượng, tách rời khỏi những trải nghiệm cụ thể và thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'abstractionnisme est un courant de pensée important en philosophie. (Thuyết trừu tượng là một trào lưu tư tưởng quan trọng trong triết học.)
- Son essai analyse les principes de l'abstractionnisme. (Bài tiểu luận của ông ấy phân tích các nguyên lý của thuyết trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dans le cadre de l'abstractionnisme": trong khuôn khổ của thuyết trừu tượng.
- Dans le cadre de l'abstractionnisme, les idées pures sont privilégiées. (Trong khuôn khổ của thuyết trừu tượng, các ý tưởng thuần túy được ưu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Abstraction (n.f): sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng.
- L'abstraction est un processus intellectuel. (Sự trừu tượng hóa là một quá trình trí tuệ.)
Abstrait, abstraite (adj): trừu tượng.
- Un concept abstrait. (Một khái niệm trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Conceptualisme (n.m): thuyết khái niệm (một học thuyết triết học tương tự, nhấn mạnh vào vai trò của các khái niệm).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là triết học. Nó không nên bị nhầm lẫn với "art abstrait" (nghệ thuật trừu tượng), một thuật ngữ thuộc lĩnh vực mỹ thuật.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết trừu tượng.