obstructionnisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ trương phá rối (ở nghị trường): "obstructionnisme" chỉ một chiến lược hoặc thực hành cố ý làm chậm trễ hoặc ngăn cản tiến trình thảo luận thông qua các đề xuất tại một cơ quan lập pháp, thường bằng cách sử dụng các thủ tục kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'obstructionnisme parlementaire a retardé l'adoption de la loi. (Chủ trương phá rốinghị trường đã làm chậm trễ việc thông qua đạo luật.)
    • Les sénateurs ont été accusés d'obstructionnisme. (Các thượng nghị sĩ đã bị cáo buộc theo chủ trương phá rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer l'obstructionnisme": thực hành chủ trương phá rối.

    • L'opposition a pratiqué l'obstructionnisme pendant des semaines. (Phe đối lập đã thực hành chủ trương phá rối trong nhiều tuần.)
  • "une tactique d'obstructionnisme": một chiến thuật phá rối.

    • Filerbuster est une forme d'obstructionnisme au Sénat américain. (Filibuster là một hình thức phá rối tại Thượng viện Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstructionniste (adj, n): (thuộc về) chủ trương phá rối; người theo chủ trương phá rối.
    • Une tactique obstructionniste. (Một chiến thuật phá rối.)
    • C'est un obstructionniste notoire. (Ông tamột người theo chủ trương phá rối khét tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrave délibérée: sự cản trở chủ ý.
  • Tactique dilatoire: chiến thuật trì hoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

danh từ giống đực
  1. chủ trương phá rối (ở nghị trường)

Từ gần giống