abstractive

Học thuật
Thân thiện
abstractive

An abstractive summary condenses a long article into a few key sentences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trừu tượng, tính trừu tượng: Thuộc về hoặc liên quan đến việc tư duy về những ý tưởng, khái niệm chung, tách rời khỏi những đối tượng hoặc dụ cụ thể.
    • Mang tính lý thuyết, không thực tế: Thiên về việc hình thành các khái niệm tổng quát hơn tập trung vào các chi tiết hoặc ứng dụng thực tế cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Human language has an abstractive quality that allows us to discuss ideas, not just objects. (Ngôn ngữ của con người một phẩm chất trừu tượng cho phép chúng ta thảo luận về các ý tưởng, không chỉ các đồ vật.)
    • His argument was too abstractive and lacked practical examples. (Lập luận của anh ấy quá mang tính lý thuyết thiếu các dụ thực tế.)
    • The abstractive power of the mind is what enables philosophy and mathematics. (Sức mạnh trừu tượng của trí óc thứ cho phép triết học toán học tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abstractive analysis": Phân tích trừu tượng.

    • The researcher focused on an abstractive analysis of the data, looking for overarching themes rather than specific numbers. (Nhà nghiên cứu tập trung vào một phân tích trừu tượng của dữ liệu, tìm kiếm các chủ đề bao quát hơn những con số cụ thể.)
  • "abstractive thinking": Tư duy trừu tượng.

    • Children develop abstractive thinking as they grow older, moving beyond concrete objects. (Trẻ em phát triển tư duy trừu tượng khi lớn lên, vượt ra ngoài các đối tượng cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstract (adj): Trừu tượng, khó hiểu.
    • Abstract art can be difficult to interpret. (Nghệ thuật trừu tượng có thể khó diễn giải.)
  • Abstract (v): Trích xuất, tóm tắt; tách ra, rút ra.
    • She can abstract the key points from a long report. ( ấy có thể trích xuất những điểm chính từ một báo cáo dài.)
  • Abstraction (n): Sự trừu tượng hóa; khái niệm trừu tượng.
    • "Justice" is an abstraction. ("Công lý" một khái niệm trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretical: (thuộc về) lý thuyết.
  • Conceptual: (thuộc về) khái niệm.
  • Non-concrete: Không cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Concrete: Cụ thể.
  • Practical: Thực tế.
  • Tangible: Hữu hình, có thể sờ thấy được.
abstractive

An abstractive summary condenses a long article into a few key sentences.

Adjective
  1. trừu tượng
  2. mang tính lý thuyết, không thực tế

Từ tương tự

Từ gần giống