obstructive

/əb'strʌktiv/
tính từ
  1. làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
  2. cản trở, gây trở ngại
danh từ
  1. người gây bế tắc, người cản trở
  2. (như) obstructionist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "obstructive"

obstructive
The obstructive crowd made it difficult for the ambulance to pass.