obstructive

/əb'strʌktiv/
Học thuật
Thân thiện
obstructive

The obstructive crowd made it difficult for the ambulance to pass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây cản trở, gây trở ngại: tính chất ngăn cản, làm chậm hoặc ngăn chặn một quá trình, hành động hoặc sự tiến triển nào đó.
    • Làm tắc nghẽn, làm bế tắc: Có thể chỉ vật làm tắc nghẽn một lối đi hoặc một dòng chảy.
  2. Danh từ:

    • Người cản trở, người gây trở ngại: Một người hành động hoặc thái độ cố tình ngăn cản công việc hoặc tiến trình của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was accused of being obstructive during the investigation. (Anh ta bị cáo buộc thái độ gây cản trở trong quá trình điều tra.)
    • The fallen tree was obstructive to traffic. (Cái cây đổ đã gây tắc nghẽn giao thông.)
  • Danh từ:

    • He is seen as an obstructive who always delays the committee's decisions. (Ông ta bị xem một kẻ gây cản trở, người luôn làm trì hoãn các quyết định của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "obstructive behavior": hành vi cản trở.

    • The manager will not tolerate any obstructive behavior in the workplace. (Người quản lý sẽ không khoan dung cho bất kỳ hành vi cản trở nào tại nơi làm việc.)
  • "obstructive sleep apnea": chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (một thuật ngữ y học).

    • He was diagnosed with obstructive sleep apnea. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruct (động từ): cản trở, làm tắc nghẽn.

    • Please do not obstruct the emergency exit. (Xin đừng làm cản trở lối thoát hiểm.)
  • Obstruction (danh từ): sự cản trở, vật cản.

    • The protest caused an obstruction on the main road. (Cuộc biểu tình đã gây ra sự tắc nghẽn trên con đường chính.)
  • Obstructionist (danh từ): người chủ trương cản trở, người phá rối (thường trong chính trị).

    • The senator was labeled an obstructionist for blocking the bill. (Thượng nghị sĩ bị gán mác kẻ phá rối đã ngăn chặn dự luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hindering (adj): gây trở ngại.
  • Impeditive (adj): ngăn cản.
  • Blocking (adj): chặn lại.
Từ trái nghĩa
  • Helpful (adj): hữu ích, giúp đỡ.
  • Facilitative (adj): tạo điều kiện thuận lợi.
  • Cooperative (adj): hợp tác.
obstructive

The obstructive crowd made it difficult for the ambulance to pass.

tính từ
  1. làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
  2. cản trở, gây trở ngại
danh từ
  1. người gây bế tắc, người cản trở
  2. (như) obstructionist

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "obstructive"