abstrus

Học thuật
Thân thiện
abstrus

Un philosophe présente un raisonnement abstrus à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó hiểu, tối nghĩa: Dùng để mô tả một ý tưởng, lý luận, văn bản hoặc khái niệm rất phức tạp, trừu tượng không dễ dàng để nắm bắt hoặc hiểu được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce texte philosophique est vraiment abstrus. (Văn bản triết học này thực sự khó hiểu.)
    • Ses explications sont devenues de plus en plus abstruses. (Những giải thích của anh ta ngày càng trở nên tối nghĩa.)
    • Un concept abstrus pour les non-initiés. (Một khái niệm khó hiểu đối với những người không chuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans un langage abstrus": bằng một ngôn ngữ tối nghĩa.

    • Le traité est écrit dans un langage abstrus. (Chuyên luận được viết bằng một ngôn ngữ tối nghĩa.)
  • "rendre abstrus": làm cho trở nên khó hiểu.

    • Il a réussi à rendre un sujet simple complètement abstrus. (Anh ta đã thành công trong việc biến một chủ đề đơn giản trở nên hoàn toàn khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstrusité (danh từ giống cái): tính chất khó hiểu, sự tối nghĩa.
    • L'abstrusité de son raisonnement. (Tính chất khó hiểu trong lập luận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscur: tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
  • Hermétique: bí hiểm, khó tiếp cận (như phong cách văn chương).
  • Incompréhensible: không thể hiểu được.
  • Sibyllin: bí ẩn, khó đoán (như lời sấm truyền).
Từ trái nghĩa
  • Clair: rõ ràng, sáng sủa.
  • Simple: đơn giản, dễ hiểu.
  • Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
  • Lumineux: sáng tỏ, rõ ràng (về ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • "S'enfoncer dans des considérations abstruses": sa đà vào những suy xét khó hiểu, rối rắm.
    • Le débat s'est enlisé dans des considérations abstruses. (Cuộc tranh luận đã sa lầy vào những suy xét khó hiểu.)
abstrus

Un philosophe présente un raisonnement abstrus à ses étudiants.

tính từ
  1. khó hiểu, tối nghĩa
    • Raisonnement abstrus
      suy luận khó hiểu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "abstrus"