abstrus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó hiểu, tối nghĩa: Dùng để mô tả một ý tưởng, lý luận, văn bản hoặc khái niệm rất phức tạp, trừu tượng và không dễ dàng để nắm bắt hoặc hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce texte philosophique est vraiment abstrus. (Văn bản triết học này thực sự khó hiểu.)
- Ses explications sont devenues de plus en plus abstruses. (Những giải thích của anh ta ngày càng trở nên tối nghĩa.)
- Un concept abstrus pour les non-initiés. (Một khái niệm khó hiểu đối với những người không chuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans un langage abstrus": bằng một ngôn ngữ tối nghĩa.
- Le traité est écrit dans un langage abstrus. (Chuyên luận được viết bằng một ngôn ngữ tối nghĩa.)
"rendre abstrus": làm cho trở nên khó hiểu.
- Il a réussi à rendre un sujet simple complètement abstrus. (Anh ta đã thành công trong việc biến một chủ đề đơn giản trở nên hoàn toàn khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Abstrusité (danh từ giống cái): tính chất khó hiểu, sự tối nghĩa.
- L'abstrusité de son raisonnement. (Tính chất khó hiểu trong lập luận của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Obscur: tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
- Hermétique: bí hiểm, khó tiếp cận (như phong cách văn chương).
- Incompréhensible: không thể hiểu được.
- Sibyllin: bí ẩn, khó đoán (như lời sấm truyền).
Từ trái nghĩa
- Clair: rõ ràng, sáng sủa.
- Simple: đơn giản, dễ hiểu.
- Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
- Lumineux: sáng tỏ, rõ ràng (về ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- "S'enfoncer dans des considérations abstruses": sa đà vào những suy xét khó hiểu, rối rắm.
- Le débat s'est enlisé dans des considérations abstruses. (Cuộc tranh luận đã sa lầy vào những suy xét khó hiểu.)
tính từ
- khó hiểu, tối nghĩa
- Raisonnement abstrussuy luận khó hiểu