abusiveness
/ə'bju:sivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất lăng mạ, sự sỉ nhục: Chỉ trạng thái hoặc hành vi sử dụng ngôn từ thô tục, xúc phạm, hoặc đe dọa để làm tổn thương người khác.
- Tính chất lạm dụng: Chỉ hành vi sử dụng quyền lực, vị trí hoặc một thứ gì đó một cách sai trái, bất công hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager was fired for his abusiveness towards the staff. (Người quản lý bị sa thải vì tính chất lăng mạ của anh ta đối với nhân viên.)
- The abusiveness of power by the officials led to public outrage. (Tính chất lạm dụng quyền lực của các quan chức đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.)
- She couldn't tolerate the verbal abusiveness any longer. (Cô ấy không thể chịu đựng được sự lăng mạ bằng lời nói thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emotional abusiveness": Chỉ sự lạm dụng về mặt tình cảm, thường liên quan đến việc làm tổn thương tâm lý của người khác một cách có hệ thống.
- The scars from emotional abusiveness can last a lifetime. (Những vết sẹo từ sự lạm dụng tình cảm có thể kéo dài suốt đời.)
"Institutional abusiveness": Chỉ sự lạm dụng có tính hệ thống, được thực hiện hoặc dung túng bởi một tổ chức.
- The report exposed the institutional abusiveness within the care system. (Báo cáo đã phơi bày tính chất lạm dụng có hệ thống trong mạng lưới chăm sóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Abusive (tính từ): mang tính lạm dụng, lăng mạ.
- He used abusive language. (Anh ta đã sử dụng ngôn ngữ lăng mạ.)
- Abuse (danh từ/động từ): sự lạm dụng; lạm dụng, lăng mạ.
- Child abuse is a serious crime. (Lạm dụng trẻ em là một tội ác nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Vilification (sự phỉ báng, nói xấu).
- Mistreatment (sự ngược đãi, đối xử tệ).
- Oppressiveness (tính chất áp bức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "abuse".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "abusiveness".)
danh từ
- sự lạm dụng
- sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi rủa thậm tệ
- sự lừa dối, sự lừa gạt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) sự ngược đãi, sự hành hạ