abuttal

/ə'bʌtl/
Học thuật
Thân thiện
abuttal

The fence marks the abuttal between the two properties.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiếp giáp, chỗ tiếp giáp: Chỉ trạng thái hoặc vị trí một mảnh đất, tài sản hoặc công trình tiếp giáp trực tiếp với một mảnh đất, tài sản hoặc công trình khác.
    • Đường ranh giới, biên giới: Chỉ đường ranh giới cụ thể được xác định bởi sự tiếp giáp giữa các bất động sản liền kề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exact abuttal of the two properties was marked by an old stone wall. (Đường ranh giới tiếp giáp chính xác giữa hai bất động sản được đánh dấu bằng một bức tường đá .)
    • A legal dispute arose over the abuttal of the new construction to the public sidewalk. (Một tranh chấp pháp nảy sinh về việc công trình mới tiếp giáp với vỉa hè công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rights of abuttal": Quyền liên quan đến việc tiếp giáp, thường trong ngữ cảnh pháp về quyền sử dụng đất hoặc tiếp cận.
    • The easement includes rights of abuttal for maintenance purposes. (Quyền địa dịch bao gồm các quyền tiếp giáp cho mục đích bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Abut (động từ): Tiếp giáp với, giáp ranh với.
    • Our garden abuts the forest. (Khu vườn của chúng tôi tiếp giáp với khu rừng.)
  • Abutting (tính từ): Tiếp giáp, liền kề.
    • The abutting landowners met to discuss the fence. (Những chủ đất liền kề đã gặp nhau để thảo luận về hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacency: Sự liền kề, sự tiếp giáp.
  • Contiguity: Tính chất tiếp giáp, sự liên tục.
  • Border: Biên giới, đường ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'abuttal')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'abuttal')

abuttal

The fence marks the abuttal between the two properties.

danh từ
  1. giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp

Từ gần giống