abettal

/ə'betmənt/ Cách viết khác : (abettal) /ə'betəl/
danh từ
  1. sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khích
  2. sự tiếp tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

abettal
The lawyer's abettal of the witness was deemed improper.