abysm
/ə'bizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vực thẳm, vực sâu không đáy: Một hố sâu, hang động, hoặc khoảng trống sâu thẳm đến mức dường như không có đáy, thường gợi cảm giác về sự rộng lớn, tối tăm và đáng sợ. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
- Khoảng cách lớn, sự khác biệt sâu sắc (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả một sự chia cách, khác biệt, hoặc tình trạng tiêu cực rất lớn và sâu sắc giữa hai thứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He stared into the dark abysm of the cave. (Anh ta nhìn chằm chằm vào vực thẳm tối tăm của hang động.)
- The country was plunged into an abysm of despair after the war. (Đất nước rơi vào vực thẳm tuyệt vọng sau chiến tranh.)
- An abysm of misunderstanding separated the two old friends. (Một vực sâu hiểu lầm đã chia cách hai người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the abysm of time": vực thẳm thời gian, chỉ khoảng thời gian vô cùng xa xôi, sâu thẳm trong quá khứ hoặc tương lai.
- Legends from the abysm of time. (Những truyền thuyết từ vực thẳm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Abyss (n): Vực thẳm. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn, có nghĩa tương tự như "abysm". "Abysm" thường mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn.
- Abysmal (adj): (1) Cực kỳ sâu, thăm thẳm. (2) Rất tồi tệ, cực kỳ tệ hại (nghĩa bóng thông dụng).
- abysmal ignorance (sự ngu dốt thăm thẳm/sâu hoắm)
- The service was abysmal. (Dịch vụ cực kỳ tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Chasm: Hố sâu, khe nứt sâu; sự chia rẽ lớn.
- Gulf: Vịnh; khoảng cách lớn, hố ngăn cách (nghĩa bóng).
- Void: Khoảng trống rỗng, chân không.
- Precipice: Vách đá thẳng đứng, bờ vực.
Thành ngữ liên quan
- To stare into the abyss/abysm: Nhìn chằm chằm vào vực thẳm, đối mặt với sự hủy diệt, cái chết hoặc sự trống rỗng khủng khiếp.
- In that moment of crisis, he felt he was staring into the abysm. (Trong khoảnh khắc khủng hoảng đó, anh ta cảm thấy mình đang nhìn vào vực thẳm.)