abyssin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về A-bi-xi-ni: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho A-bi-xi-ni (tên cũ của Ethiopia ngày nay).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le café abyssin est réputé pour son arôme. (Cà phê A-bi-xi-ni nổi tiếng vì hương thơm của nó.)
- Il étudie l'histoire abyssine. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử A-bi-xi-ni.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art abyssin": nghệ thuật A-bi-xi-ni.
- L'exposition présente de l'art abyssin ancien. (Triển lãm trưng bày nghệ thuật A-bi-xi-ni cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Abyssinie (danh từ riêng): A-bi-xi-ni, tên cũ của Ethiopia.
- Abyssinien, abyssinienne (tính từ): một dạng tính từ khác cùng nghĩa với "abyssin".
- Une église abyssinienne (một nhà thờ A-bi-xi-ni).
Từ đồng nghĩa
- Éthiopien (tính từ): thuộc về Ethiopia (tên gọi hiện đại).