abyssinian

abyssinian

An Abyssinian cat sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống mèo Abyssinian: "abyssinian" chỉ một giống mèo nguồn gốc từ châu Phi, thân hình nhỏ nhắn, thon thả, lông ngắn mượt. Màu lông thường nâu pha đỏ, với lớp lông dưới màu đỏ hồng, tạo nên vẻ ngoài ấm áp quý phái.

dụ sử dụng
  • (Mèo Abyssinian nổi tiếng với tính cách hiếu động tò mò.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú mèo con Abyssinian từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abyssinian cat": thuật ngữ đầy đủ để chỉ giống mèo này, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc các bài viết về thú cưng.

    • The Abyssinian cat is one of the oldest known breeds. (Mèo Abyssinian một trong những giống mèo lâu đời nhất được biết đến.)
  • "Abyssinian breed": cụm từ chỉ giống mèo này trong ngữ cảnh lai tạo hoặc chăn nuôi.

    • Breeders carefully maintain the standards of the Abyssinian breed. (Các nhà lai tạo cẩn thận duy trì các tiêu chuẩn của giống mèo Abyssinian.)
Biến thể từ gần giống
  • Abyssinian (tính từ): thuộc về Abyssinia (tên của Ethiopia), nhưng trong ngữ cảnh này, từ này hầu như chỉ dùng để chỉ giống mèo.

    • The Abyssinian cat has a distinctive ticked coat. (Mèo Abyssinian bộ lông vệt đốm đặc trưng.)
  • Abyssinian (danh từ, lịch sử): người dân hoặc ngôn ngữ của Abyssinia, nhưng hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Từ đồng nghĩa
  • Cat breed: giống mèo (nói chung).
  • Domestic cat: mèo nhà (nhưng không đặc trưng cho giống Abyssinian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "abyssinian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abyssinian".