abâtardir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thoái hóa, làm suy đồi, làm biến chất: Hành động làm cho một giống loài, một phẩm chất, một dòng dõi, hoặc một cái gì đó trở nên kém hơn, mất đi những đặc tính tốt đẹp hoặc thuần khiết ban đầu. Từ này mang sắc thái văn học, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'élevage intensif peut abâtardir une espèce. (Việc chăn nuôi thâm canh có thể làm thoái hóa một giống loài.)
- Ces pratiques commerciales abâtardissent la qualité du produit. (Những tập quán thương mại này làm suy đồi chất lượng sản phẩm.)
- Il craignait que cette influence n'abâtardît les traditions familiales. (Ông ấy sợ rằng ảnh hưởng đó sẽ làm biến chất các truyền thống gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng phản thân "s'abâtardir": Tự thoái hóa, tự suy đồi.
- Une langue peut s'abâtardir si elle n'est pas soigneusement préservée. (Một ngôn ngữ có thể tự thoái hóa nếu không được bảo tồn cẩn thận.)
- Cette noble lignée s'est abâtardie au fil des siècles. (Dòng dõi quý tộc này đã tự suy đồi qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abâtardissement (danh từ giống đực): Sự thoái hóa, sự suy đồi.
- L'abâtardissement d'une race de chiens. (Sự thoái hóa của một giống chó.)
- Dégénérer (động từ): Thoái hóa, suy biến (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Altérer (động từ): Làm biến đổi, làm sai lệch (thường dùng cho chất lượng, sự thật).
- Corrompre (động từ): Làm hư hỏng, làm tha hóa (thường dùng cho đạo đức, phong tục).
Từ đồng nghĩa
- Dégénérer (làm thoái hóa)
- Dénaturer (làm biến chất)
- Avilir (làm hạ giá trị, làm suy đồi)
Từ trái nghĩa
- Améliorer (cải thiện, làm cho tốt hơn)
- Purifier (thanh lọc, làm cho thuần khiết)
- Nobilitar (làm cho cao quý)
ngoại động từ
- (văn học) làm thoái hóa; làm suy vi
- Abâtardir une race d'animauxlàm thoái hóa một giống động vật.