améliorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cải thiện, cải tiến: Làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn, nâng cao chất lượng, giá trị hoặc tình trạng của .
    • Cải tạo (đất): Làm cho đất đai trở nên màu mỡ hơn, phù hợp hơn cho canh tác.
    • Sửa sang, tu sửa (nhà cửa): Làm cho một tòa nhà hoặc công trình trở nên khang trang, tiện nghi hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut améliorer la qualité des produits. (Cần phải cải thiện chất lượng sản phẩm.)
    • Elle a suivi des cours pour améliorer son français. ( ấy đã tham gia các khóa học để cải thiện tiếng Pháp của mình.)
    • Les agriculteurs améliorent la terre avec de l'engrais. (Những người nông dân cải tạo đất bằng phân bón.)
    • Nous allons améliorer cette vieille maison. (Chúng tôi sẽ sửa sang ngôi nhà này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Améliorer le sort de quelqu'un": Cải thiện số phận/cuộc sống của ai đó.

    • Cette association cherche à améliorer le sort des sans-abri. (Hiệp hội này tìm cách cải thiện số phận của những người vô gia cư.)
  • "S'améliorer" (Động từ phản thân): Tự cải thiện, trở nên tốt hơn.

    • Son état de santé s'améliore de jour en jour. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang cải thiện từng ngày.)
    • Il faut que tu t'améliores en orthographe. (Con cần phải tự cải thiện chính tả của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Amélioration (danh từ giống cái): Sự cải thiện, sự cải tiến.

    • On constate une nette amélioration. (Người ta nhận thấy một sự cải thiện rõ rệt.)
  • Améliorable (tính từ): Có thể cải thiện được.

    • La situation est encore améliorable. (Tình hình vẫn có thể cải thiện được.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfectionner: Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo hơn (thường tập trung vào chi tiết kỹ năng).
  • Bonifier: Làm cho tốt hơn, cải thiện (thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc tài chính).
  • Rénover: Cải tạo, đổi mới (thường dùng cho nhà cửa, công trình).
Từ trái nghĩa
  • Détériorer: Làm hỏng, làm xấu đi, làm suy giảm chất lượng.
  • Empirer: Làm trầm trọng thêm, làm xấu đi (thường dùng cho tình trạng, bệnh tật).
  • Aggraver: Làm trầm trọng hơn, làm nặng thêm.
ngoại động từ
  1. cải thiện, cải tiến
  2. cải tạo (đất)
  3. sửa sang, tu sửa (nhà cửa)

Từ trái nghĩa