abîmé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực):
- Bị hư hỏng, bị làm hư: Chỉ một vật, một bề mặt hoặc một thứ gì đó đã bị tổn hại, làm xấu đi hoặc không còn nguyên vẹn như ban đầu.
- Bị thương, bị dập: Thường dùng để mô tả trái cây, rau củ bị dập, bầm.
- Bị xuống cấp, bị suy giảm (về chất lượng hoặc tình trạng): Có thể ám chỉ tình trạng chung bị xấu đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le livre est abîmé. (Cuốn sách bị hư hỏng.)
- Il a rapporté des fruits abîmés du marché. (Anh ấy mang về từ chợ những trái cây bị dập.)
- La peinture de la porte est abîmée. (Lớp sơn của cánh cửa bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir l'air abîmé": trông có vẻ bị hư hỏng/tàn tạ.
- Ce vieux meuble a l'air abîmé. (Món đồ gỗ cũ này trông có vẻ bị hư hỏng.)
"abîmé par le temps": bị hư hại bởi thời gian.
- Le manuscrit, abîmé par le temps, est difficile à lire. (Bản thảo, bị hư hại bởi thời gian, rất khó đọc.)
Biến thể và từ gần giống
Abîmée (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "abîmé".
- La couverture est abîmée. (Bìa sách bị hư.)
Abîmer (động từ): Làm hư hỏng, làm hỏng.
- Fais attention à ne pas abîmer tes vêtements. (Hãy cẩn thận đừng làm hư quần áo của con.)
Từ đồng nghĩa
- Endommagé: Bị hư hại, bị tổn hại.
- Détérioré: Bị xuống cấp, bị hư hỏng.
- Abîmé (về hoa quả): Bletti (chín nhũn), meurtri (bị bầm dập).
Từ trái nghĩa
- Intact: Nguyên vẹn.
- Neuf: Mới (đồ vật).
- En bon état: Trong tình trạng tốt.
tính từ giống đực
- xem abîmée