abîmé

Học thuật
Thân thiện
abîmé

Le livre est abîmé après être tombé dans une flaque.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực):
    • Bị hư hỏng, bị làm hư: Chỉ một vật, một bề mặt hoặc một thứ đó đã bị tổn hại, làm xấu đi hoặc không còn nguyên vẹn như ban đầu.
    • Bị thương, bị dập: Thường dùng để mô tả trái cây, rau củ bị dập, bầm.
    • Bị xuống cấp, bị suy giảm (về chất lượng hoặc tình trạng): Có thể ám chỉ tình trạng chung bị xấu đi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le livre est abîmé. (Cuốn sách bị hư hỏng.)
    • Il a rapporté des fruits abîmés du marché. (Anh ấy mang về từ chợ những trái cây bị dập.)
    • La peinture de la porte est abîmée. (Lớp sơn của cánh cửa bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir l'air abîmé": trông có vẻ bị hư hỏng/tàn tạ.

    • Ce vieux meuble a l'air abîmé. (Món đồ gỗ này trông có vẻ bị hư hỏng.)
  • "abîmé par le temps": bị hư hại bởi thời gian.

    • Le manuscrit, abîmé par le temps, est difficile à lire. (Bản thảo, bị hư hại bởi thời gian, rất khó đọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Abîmée (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "abîmé".

    • La couverture est abîmée. (Bìa sách bị .)
  • Abîmer (động từ): Làm hư hỏng, làm hỏng.

    • Fais attention à ne pas abîmer tes vêtements. (Hãy cẩn thận đừng làm hư quần áo của con.)
Từ đồng nghĩa
  • Endommagé: Bị hư hại, bị tổn hại.
  • Détérioré: Bị xuống cấp, bị hư hỏng.
  • Abîmé (về hoa quả): Bletti (chín nhũn), meurtri (bị bầm dập).
Từ trái nghĩa
  • Intact: Nguyên vẹn.
  • Neuf: Mới (đồ vật).
  • En bon état: Trong tình trạng tốt.
abîmé

Le livre est abîmé après être tombé dans une flaque.

tính từ giống đực
  1. xem abîmée

Từ gần giống

Từ chứa "abîmé"