opime

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chiến lợi phẩm lớn, quý giá: "Opime" là một tính từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "dépouilles opimes" để chỉ chiến lợi phẩm tước được từ tử thi của một vị tướng địch trên chiến trường, được coi là chiến lợi phẩm vinh quang quý giá nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (trong cụm từ cố định):
    • Le général romain a rapporté les dépouilles opimes après avoir vaincu le chef ennemi. (Vị tướng La đã mang về chiến lợi phẩm tước từ tử thi tướng địch sau khi đánh bại thủ lĩnh của kẻ thù.)
    • Cette victoire lui a valu une dépouille opime. (Chiến thắng này đã mang lại cho ông ta một chiến lợi phẩm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépouilles opimes": Đâycụm từ cố định phổ biến nhất. xuất phát từ truyền thống La cổ đại, nơi chỉ một chỉ huy tối cao (như một quan chấp chính) mới quyền tước đoạt vũ khí áo giáp của một chỉ huy đối phương bị giết trong trận chiến. Ngày nay, cụm từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một phần thưởng, một món lợi hoặc một chiến thắng cực kỳ lớn đáng giá.
    • Dans cette affaire commerciale, il a remporté la dépouille opime. (Trong vụ làm ăn thương mại này, anh ta đã giành được món lợi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Butin (danh từ giống đực): chiến lợi phẩm nói chung.
  • Trophée (danh từ giống đực): chiến lợi phẩm, cúp, giải thưởng (thể thao).
  • Prix (danh từ giống đực): giải thưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Prestigieux / Précieux (tính từ): quý giá, danh giá (khi nói về tính chất của chiến lợi phẩm).
  • Suprême (tính từ): tối cao, lớn nhất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "opime" rất hiếm khi được sử dụng độc lập. Gần như luôn luôn xuất hiện trong cụm từ "dépouilles opimes".
  • Đâymột từ mang tính học thuật, lịch sử hoặc văn chương. không được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
tính từ (Dépouilles opimes)
  1. (sử học) chiến lợi phẩm tước từ tử thi tướng địch
  2. chiến lợi phẩm lớn; món lợi lớn

Từ gần giống