abîmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hư, làm hỏng: Hành động gây ra thiệt hại, làm cho một vật không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động không tốt như trước.
- Nhấn chìm, làm suy sụp: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động gây ra sự hủy hoại nghiêm trọng, đưa đến chỗ sụp đổ hoặc suy yếu trầm trọng.
- Làm xây xát, làm bị thương: (Thông tục) Hành động gây ra những vết thương nhẹ, vết trầy xước trên cơ thể người nào đó.
- Công kích, nói xấu: (Cổ) Hành động chỉ trích, phê phán ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Làm hư, làm hỏng:
- La pluie a abîmé ma peinture. (Cơn mưa đã làm hỏng bức tranh của tôi.)
- Ne pas abîmer les livres. (Đừng làm hư sách.)
- Nhấn chìm, làm suy sụp:
- La guerre a abîmé le pays. (Chiến tranh đã tàn phá đất nước.)
- Làm xây xát, làm bị thương:
- Il s'est abîmé le genou en tombant. (Anh ấy bị xây xát đầu gối khi ngã.)
- Công kích, nói xấu:
- Le journaliste a abîmé la réputation du politicien. (Nhà báo đã công kích danh tiếng của chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'abîmer (Động từ phản thân):
- Tự làm hư, tự hỏng: Chỉ việc một vật tự nhiên bị hư hỏng.
- Ce tissu s'abîme facilement au lavage. (Loại vải này dễ bị hỏng khi giặt.)
- Lao vào, chìm vào: (Nghĩa ẩn dụ) Dành hết tâm trí, thời gian vào một việc gì đó.
- Il s'abîme dans ses pensées. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Abîmable (tính từ): Có thể bị hư hỏng.
- Abîmé, e (tính từ): Đã bị hư hỏng, bị tổn hại.
- Un visage abîmé. (Một khuôn mặt bị tổn hại.)
- Abîmement (danh từ): Sự hư hỏng. (Từ hiếm dùng)
Từ đồng nghĩa
- Endommager: Làm hư hại, gây thiệt hại.
- Détériorer: Làm hư hỏng, làm xuống cấp.
- Dégrader: Làm hư hại, làm giảm giá trị.
- Gâter: Làm hỏng, làm hư (thường dùng cho đồ ăn hoặc trẻ em).
Từ trái nghĩa
- Réparer: Sửa chữa.
- Entretenir: Bảo trì, giữ gìn.
- Protéger: Bảo vệ.
- Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
Thành ngữ liên quan
- Abîmer le portrait de quelqu'un: (Thông tục) Đánh ai bầm mặt.
- Être abîmé de dettes: Ngập đầu trong nợ nần.
ngoại động từ
- nhấn chìm
- De si grands maux sont capables d'abîmer l'Etat (Boss.)những thói hư tật xấu lớn như thế có thể làm cho quốc gia sụp đổ.
- làm hư, làm hỏng
- Abîmer les soulierslám hỏng giầy
- J'ai les yeux abîmés par la lumièremắt của tôi bị làm hư vì ánh sáng (làm cho mệt)
- (thông tục) làm xây xát, đánh (ai) bị thương
- (cũ) công kích, nói xấu
- Abîmer l'adversairecông kích đối thủ.