acétone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Axitêton: Một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, không màu, có mùi đặc trưng, được sử dụng chủ yếu như một dung môi trong công nghiệp và trong phòng thí nghiệm. Trong cơ thể, nó là một thể xeton được sản xuất trong quá trình chuyển hóa chất béo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'acétone est un solvant très efficace pour dissoudre certaines peintures. (Axitêton là một dung môi rất hiệu quả để hòa tan một số loại sơn.)
- On peut détecter la présence d'acétone dans l'haleine d'une personne en état de cétose. (Có thể phát hiện sự có mặt của axitêton trong hơi thở của một người đang trong tình trạng nhiễm xeton.)
- Ce produit de nettoyage contient de l'acétone. (Sản phẩm tẩy rửa này chứa axitêton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crise d'acétone": Thuật ngữ thông dụng trong y học, đặc biệt ở trẻ em, chỉ tình trạng nôn mửa do nhiễm xeton, thường liên quan đến nhịn đói hoặc một đợt bệnh.
- L'enfant a une crise d'acétone après une gastro-entérite. (Đứa trẻ bị một cơn nhiễm xeton sau khi bị viêm dạ dày ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Acétonémie (danh từ giống cái): Tình trạng có nồng độ axitêton cao trong máu.
- Acétonurie (danh từ giống cái): Sự hiện diện của axitêton trong nước tiểu.
Từ đồng nghĩa
- Propanone: Tên gọi hóa học theo hệ thống IUPAC của axitêton.
- Diméthylcétone: Một tên gọi hóa học khác dựa trên cấu trúc.
Thông tin bổ sung
- Lưu ý: "Acétone" là một danh từ luôn luôn giống cái trong tiếng Pháp (). Nó là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và y học.
danh từ giống cái
- (hóa học) axêton