acétylène

Học thuật
Thân thiện
acétylène

La lampe à acétylène éclaire le chantier souterrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Axêtilen: Một loại khí hydrocarbon không màu, rất dễ cháy, có công thức hóa học là C₂H₂. được sử dụng phổ biến trong hàn cắt kim loại bằng ngọn lửa oxy-axêtilen, cũngnguyên liệu trong tổng hợp hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acétylène est un gaz utilisé pour le soudage. (Axêtilen là một loại khí được sử dụng để hàn.)
    • La combustion de l'acétylène produit une flamme très chaude. (Sự cháy của axêtilen tạo ra một ngọn lửa rất nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lampe à acétylène": Đèn axêtilen, một loại đèn chiếu sáng sử dụng khí axêtilen làm nhiên liệu, phổ biến trong quá khứ hoặc trong các điều kiện đặc biệt như thám hiểm hang động.
    • Les spéléologues utilisaient parfois des lampes à acétylène. (Các nhà thám hiểm hang động đôi khi sử dụng đèn axêtilen.)
Biến thể từ gần giống
  • Acétylénique (adj): (thuộc về) axêtilen.
    • Soudure acétylénique. (Mối hàn axêtilen.)
Từ đồng nghĩa
  • Éthyne: Tên gọi theo danh pháp hóa học hệ thống của axêtilen.
acétylène

La lampe à acétylène éclaire le chantier souterrain.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) axêtilen
    • Lampe à acétylène
      đèn axêtilen

Từ chứa "acétylène"