acacia

/ə'keiʃə/
Học thuật
Thân thiện
acacia

Un acacia fleurit dans un jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây keo: Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường gai, kép lông chim hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng mọc thành cụm. Quả thườngdạng quả đậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acacia est souvent planté pour stabiliser les sols. (Cây keo thường được trồng để ổn định đất.)
    • Les fleurs de cet acacia sentent très bon. (Hoa của cây keo này thơm rất ngát.)
    • On extrait une gomme de certains acacias. (Người ta chiết xuất một loại gôm từ một số cây keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp, "acacia" có thể dùng để chỉ chung chi .
    • L'acacia est un genre très diversifié. (Chi keomột chi rất đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acacias (số nhiều của "acacia"): Các cây keo.
  • Faux-acacia (danh từ giống đực): Cây trinh nữ (Robinia pseudoacacia) - một loài cây khác nhưng tên thông thường chứa "acacia".
  • Mimosa (danh từ giống đực): Thường chỉ các loài keo hoa vàng rực rỡ, đặc biệtvùng Địa Trung Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngôn ngữ thông thường, có thể dùng mimosa để chỉ một số loài keo hoa vàng, nhưng đâytên gọi khác cho một chi thực vật khác liên quan.
  • Cassier (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cây keo tai tượng (Acacia farnesiana).
Cụm từ liên quan
  • Bois d'acacia: Gỗ keo.
    • Cette table est en bois d'acacia. (Chiếc bàn này làm bằng gỗ keo.)
  • Miel d'acacia: Mật hoa keo (thường từ hoa cây trinh nữ - faux-acacia).
    • Je préfère le miel d'acacia, il est très doux. (Tôi thích mật hoa keo, rất dịu ngọt.)
acacia

Un acacia fleurit dans un jardin ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây keo.

Từ gần giống