academia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới học thuật, thế giới học thuật: "Academia" dùng để chỉ môi trường, cộng đồng hoặc hệ thống liên quan đến giáo dục đại học, nghiên cứu và giảng dạy, bao gồm các trường đại học, viện nghiên cứu và các học giả.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong giới học thuật.)
- (Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu vẫn đang diễn ra trong giới học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in academia": trong môi trường học thuật.
- Many researchers in academia focus on publishing papers. (Nhiều nhà nghiên cứu trong giới học thuật tập trung vào việc xuất bản bài báo.)
"leave academia": rời khỏi giới học thuật (để làm việc ở lĩnh vực khác).
- After ten years, he left academia to work in the private sector. (Sau mười năm, anh ấy rời khỏi giới học thuật để làm việc trong khu vực tư nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Academic (tính từ): liên quan đến học thuật.
- She has a strong academic background. (Cô ấy có nền tảng học thuật vững chắc.)
- Academician (danh từ): học giả, viện sĩ.
- He was elected as an academician of the academy. (Ông được bầu làm viện sĩ của viện hàn lâm.)
Từ đồng nghĩa
- Scholarship: học bổng, kiến thức học thuật (nhấn mạnh đến việc nghiên cứu và học tập).
- Higher education: giáo dục đại học (thường chỉ hệ thống trường đại học và sau đại học).
Thành ngữ liên quan
- "the ivory tower": tòa tháp ngà (ẩn dụ cho giới học thuật tách biệt với thực tế).
- Some critics argue that academics live in an ivory tower. (Một số nhà phê bình cho rằng các học giả sống trong tòa tháp ngà.)