actium

actium

The Roman fleet defeats Antony and Cleopatra at the Battle of Actium.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Actium: Một thị trấn cổ nằm trên một mũi đấtphía tây Hy Lạp.
    • Trận Actium: Trận hải chiến diễn ra vào năm 31 trước Công nguyên, nơi hạm đội của Marcus Antonius (Antony) Cleopatra bị đánh bại bởi hạm đội của Octavianus (Augustus) dưới sự chỉ huy của Agrippa.
dụ sử dụng
  • (Thị trấn cổ Actium một địa điểm quan trọng trong lịch sử Hy Lạp.)
  • (Trận Actium đánh dấu sự kết thúc của Cộng hòa La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Actium": Cụm từ dùng để chỉ trận hải chiến lịch sử.
    • Historians consider the Battle of Actium as a turning point in Roman history. (Các nhà sử học coi Trận Actium một bước ngoặt trong lịch sử La .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Actium không từ đồng nghĩa trực tiếp danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham khảo:
    • Trận hải chiến Actium: Battle of Actium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "to meet one's Actium": (hiếm) Một thành ngữ văn học ám chỉ một thất bại quyết định hoặc một bước ngoặt bi thảm trong cuộc đời.
    • After losing the election, the politician felt he had met his Actium. (Sau khi thua cuộc bầu cử, chính trị gia đó cảm thấy mình đã gặp phải Actium của riêng mình.)

Từ gần giống